fondness
/'fɔndnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự yêu mến, sự quý mến sâu sắc: Một cảm xúc ấm áp, dịu dàng và trìu mến dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự ưa thích, sở thích đặc biệt: Một sự yêu thích hoặc xu hướng thích một điều cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Diễn tả sự yêu mến:
- She looked at her grandson with great fondness. (Bà nhìn đứa cháu trai với sự yêu mến vô bờ.)
- His fondness for his old teacher was evident in his stories. (Sự quý mến của anh ấy dành cho người thầy cũ thể hiện rõ trong những câu chuyện.)
Diễn tả sự ưa thích:
- He has a fondness for classical music. (Anh ấy có sự ưa thích đặc biệt với nhạc cổ điển.)
- My fondness for spicy food started when I traveled to Thailand. (Sở thích của tôi với đồ ăn cay bắt đầu khi tôi du lịch đến Thái Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have/develop a fondness for something/someone": Có/phát triển một tình cảm yêu mến hoặc sở thích đặc biệt với ai/điều gì.
- Over the years, she developed a fondness for gardening. (Qua nhiều năm, bà đã phát triển một sự yêu thích với việc làm vườn.)
"With fondness": Với sự trìu mến, yêu thương (thường dùng khi hồi tưởng).
- He remembered his childhood home with great fondness. (Anh ấy nhớ về ngôi nhà thời thơ ấu với một sự yêu mến sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Fond (tính từ): Yêu mến, thích thú.
- She is very fond of animals. (Cô ấy rất yêu thích động vật.)
Affection (danh từ): Tình cảm, lòng yêu mến (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "fondness" thường nhấn mạnh hơn đến sự ưa thích cá nhân hoặc cảm xúc dịu dàng, lâu dài).
Từ đồng nghĩa
- Affection: tình cảm, lòng yêu mến.
- Liking: sự ưa thích.
- Partiality: sự thiên vị, sự ưu ái (đối với một lựa chọn cụ thể).
Thành ngữ liên quan
- A soft spot (in one's heart) for someone/something: Một tình cảm đặc biệt, yêu mến dành cho ai/điều gì (có nghĩa tương tự "fondness").
- I've always had a soft spot for stray cats. (Tôi luôn có một tình cảm đặc biệt yêu mến với những chú mèo hoang.)
danh từ
- sự yêu mến quá đỗi, sự yêu dấu, sự trìu mến
- sự thích, sự ưa thích
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự cả tin; tính ngây thơ