effective

/'ifektiv/
Học thuật
Thân thiện
effective

The scarecrow is an effective tool to keep birds away from the crops.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiệu quả, tác dụng: Chỉ một cái đó tạo ra kết quả mong muốn hoặc dự định.
    • hiệu lực: Chỉ một quy định, luật lệ hoặc thỏa thuận đang trong giai đoạn được áp dụng bắt buộc thực hiện.
    • Thực sự, thực tế: Chỉ cái đó tồn tại trên thực tế, mặc dù có thể không được chính thức công nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This medicine is very effective against fever. (Loại thuốc này rất hiệu quả trong việc hạ sốt.)
    • The new policy will become effective from next month. (Chính sách mới sẽ hiệu lực từ tháng tới.)
    • The effective number of participants was lower than registered. (Số lượng người tham gia thực tế thấp hơn số đã đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be effective in doing something": hiệu quả trong việc làm gì.

    • She was effective in resolving the conflict. ( ấy đã hiệu quả trong việc giải quyết mâu thuẫn.)
  • "effective immediately": hiệu lực ngay lập tức.

    • The ban on plastic bags is effective immediately. (Lệnh cấm túi nhựa hiệu lực ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Effectively (trạng từ): một cách hiệu quả; trên thực tế.

    • He managed the project effectively. (Anh ấy quản lý dự án một cách hiệu quả.)
    • The two companies are effectively one entity. (Trên thực tế, hai công ty này một thực thể.)
  • Effectiveness (danh từ): tính hiệu quả.

    • We need to measure the effectiveness of the campaign. (Chúng ta cần đo lường tính hiệu quả của chiến dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Efficacious (adj): (thường dùng cho thuốc, phương pháp) hiệu lực, công hiệu.
  • Effectual (adj): (thường dùng cho hành động, biện pháp) đủ để đạt được mục đích.
  • Efficient (adj): hiệu suất cao, tiết kiệm thời gian/năng lượng.
Từ trái nghĩa
  • Ineffective (adj): không hiệu quả, vô hiệu.
  • Ineffectual (adj): không đủ sức tạo ra kết quả mong muốn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "effective")

Thành ngữ liên quan
  • Take effective action: Hành động một cách hiệu quả.

    • The government must take effective action to protect the environment. (Chính phủ phải hành động hiệu quả để bảo vệ môi trường.)
  • Cost-effective: hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền.

    • Solar energy is becoming more cost-effective. (Năng lượng mặt trời đang trở nên hiệu quả về chi phí hơn.)
effective

The scarecrow is an effective tool to keep birds away from the crops.

tính từ
  1. kết quả
  2. hiệu lực, kết quả
    • to become effective
      bắt đầu hiệu lực
  3. tác động, ảnh hưởng; gây ấn tượng
  4. đủ sức khoẻ (để tòng quân...)
  5. thật, thật sự
danh từ
  1. người đủ sức khoẻ (để tòng quân...)
  2. lính chiến đấu
  3. số quân thực sự hiệu lực
  4. tiền kim loại (trái với tiền giấy)