affidé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Kẻ tay chân, tay sai: Người phục tùng và hành động theo mệnh lệnh của một người khác, thường với ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phụ thuộc và thiếu tư cách độc lập.
- Kẻ tâm phúc: (Từ cũ) Người được tin cậy tuyệt đối, người thân cận nhất.
Tính từ:
- Tin cậy, tâm phúc: (Từ cũ) Được dùng để miêu tả một người hoặc một mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối và lòng trung thành.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le chef de gang était entouré de ses affidés. (Tên đầu sỏ băng đảng được bao quanh bởi những tay chân của hắn.)
- Il n'agissait pas seul, mais avec ses affidés. (Hắn ta không hành động một mình, mà cùng với những tay sai của mình.)
Tính từ (cách dùng cổ):
- Un serviteur affidé. (Một người hầu cận tâm phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ affidé ngày nay chủ yếu được dùng như một danh từ với sắc thái tiêu cực, thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về tội phạm, chính trị thao túng hoặc các tổ chức bí mật.
- Khi dùng như tính từ ( ở giống cái, ở số nhiều), nó mang tính chất văn chương hoặc cổ xưa, chỉ sự tin cậy sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Affidavit (danh từ giống đực): Đây là một từ hoàn toàn khác, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, chỉ một bản tuyên thệ có tuyên thệ viên chứng thực, thường dùng trong pháp lý. Không nhầm lẫn với affidé.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "tay chân"): complice (đồng lõa), acolyte (kẻ theo hầu), sbire (tay sai, lính lệ), homme de main (tay chân đắc lực).
- Danh từ/Tính từ (nghĩa "tâm phúc"): fidèle (trung thành), loyal (trung thành), confident (người tâm tình, thân tín).
Từ trái nghĩa
- Adversaire (đối thủ), ennemi (kẻ thù), rival (đối thủ cạnh tranh).
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) tin cậy, tâm phúc
danh từ
- (nghĩa xấu) kẻ tay chân, tay sai
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ tâm phúc
- Aphidés