affété

Học thuật
Thân thiện
affété

Une femme parle avec un langage affété lors d'une réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cầu kỳ, kiểu cách: Chỉ một phong cách, lời nói hoặc hành vi quá trau chuốt, giả tạo, thiếu tự nhiên.
    • Õng ẹo: Chỉ dáng vẻ, cử chỉ hoặc cách nói năng màu mè, làm dáng quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son langage est affété. (Ngôn ngữ của anh ta thật cầu kỳ/kiểu cách.)
    • Elle a des manières affétées. ( ấy những cử chỉ õng ẹo/kiểu cách.)
    • Un style d'écriture affété. (Một phong cách viết cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sourire affété": Một nụ cười giả tạo, gượng gạo.
    • Il m'a adressé un sourire affété. (Anh ấy dành cho tôi một nụ cười gượng gạo.)
  • "Une politesse affétée": Sự lịch sự kiểu cách, không chân thành.
    • Je déteste sa politesse affétée. (Tôi ghét sự lịch sự kiểu cách của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Afféterie (danh từ giống cái): Sự cầu kỳ, sự kiểu cách, sự õng ẹo.
    • L'afféterie de son discours m'agace. (Sự kiểu cách trong bài phát biểu của ấy làm tôi khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Prétentieux: Khoa trương, màu mè.
  • Maniéré: Kiểu cách, không tự nhiên.
  • Apprêté: Trau chuốt quá mức, gò bó.
Từ trái nghĩa
  • Naturel: Tự nhiên.
  • Simple: Giản dị, đơn giản.
  • Sincère: Chân thành.
affété

Une femme parle avec un langage affété lors d'une réunion.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) cầu kỳ, kiểu cách; õng ẹo
    • Langage affété
      ngôn ngữ cầu kỳ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "affété"