affilée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Liền, liên tiếp, không ngừng: Dùng để diễn tả một hành động xảy ra liên tục, không bị gián đoạn trong một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Parler deux heures d'affilée. (Nói hai giờ liền.)
- Il a plu trois jours d'affilée. (Trời mưa ba ngày liên tiếp.)
- Elle a travaillé toute la journée d'affilée. (Cô ấy làm việc cả ngày không ngừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "D'affilée": Cụm từ phổ biến nhất, luôn được sử dụng sau một danh từ chỉ thời gian hoặc số lượng để nhấn mạnh tính liên tục.
- Il a gagné trois matchs d'affilée. (Anh ấy thắng ba trận liên tiếp.)
- J'ai lu ce livre en une soirée d'affilée. (Tôi đã đọc cuốn sách này trong một buổi tối liền.)
Biến thể và từ gần giống
- Affilé, affilée (tính từ): Sắc, bén (dùng cho lưỡi dao, kéo...). Lưu ý: Đây là một từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn với phó từ affilée.
- un couteau bien affilé (một con dao sắc)
Từ đồng nghĩa
- De suite: liên tiếp, liền.
- Il a éternué cinq fois de suite. (Anh ấy hắt hơi năm cái liền.)
- Sans interruption: không ngừng, không gián đoạn.
- Travailler sans interruption. (Làm việc không ngừng.)
Thành ngữ liên quan
- "À la file" / "À la suite": Nối đuôi nhau, liên tiếp (thường chỉ người hoặc vật).
- Les voitures avançaient à la file. (Những chiếc xe tiến lên nối đuôi nhau.)
- Les problèmes sont arrivés à la suite. (Các vấn đề xảy ra liên tiếp.)
phó ngữ
- liền, liên tiếp, không ngừng
- Parler deux heures d'affiléenói hai giờ liền