raffinage

Học thuật
Thân thiện
raffinage

Le raffinage transforme le pétrole brut en carburant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tinh chế, sự lọc: Quá trình công nghiệp làm sạch, loại bỏ tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn khỏi một chất (thườngdầu mỏ, đường, kim loại) để thu được sản phẩm độ tinh khiết cao hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le raffinage du pétrole est une étape industrielle cruciale. (Sự tinh chế dầu mỏmột giai đoạn công nghiệp quan trọng.)
    • Cette usine est spécialisée dans le raffinage du sucre de canne. (Nhà máy này chuyên về sự lọc đường mía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Raffinage à l'aide des solvants": sự tinh chế bằng dung môi.

    • Cette technique de raffinage à l'aide des solvants est très efficace. (Kỹ thuật sự tinh chế bằng dung môi này rất hiệu quả.)
  • "Raffinage catalytique": sự tinh chế xúc tác.

    • Le raffinage catalytique permet d'obtenir des carburants de meilleure qualité. (Sự tinh chế xúc tác cho phép thu được nhiên liệu chất lượng tốt hơn.)
  • "Raffinage par distillation": sự tinh chế bằng phương pháp chưng cất.

    • Le raffinage par distillation sépare les différents composants du pétrole brut. (Sự tinh chế bằng phương pháp chưng cất tách các thành phần khác nhau của dầu thô.)
  • "Raffinage électrolytique": sự tinh luyện bằng phương pháp điện phân.

    • L'argent subit un raffinage électrolytique pour atteindre une pureté de 99,9%. (Bạc trải qua một sự tinh luyện bằng phương pháp điện phân để đạt độ tinh khiết 99,9%.)
Biến thể từ gần giống
  • Raffiner (động từ): tinh chế, lọc.

    • On doit raffiner le pétrole brut pour l'utiliser. (Người ta phải tinh chế dầu thô để sử dụng.)
  • Raffinerie (danh từ giống cái): nhà máy lọc dầu, nhà máy tinh chế.

    • La raffinerie est située près du port. (Nhà máy lọc dầu nằm gần cảng.)
  • Raffiné, e (tính từ): tinh chế, tinh tế, lịch sự.

    • C'est un produit raffiné. (Đómột sản phẩm đã được tinh chế.)
    • Elle a des manières raffinées. ( ấy cử chỉ tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Purification (danh từ giống cái): sự thanh lọc, sự tinh chế (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực).
  • Épuration (danh từ giống cái): sự tinh chế, sự làm sạch (thường dùng cho chất lỏng, khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "raffinage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "raffinage".

raffinage

Le raffinage transforme le pétrole brut en carburant.

danh từ giống đực
  1. sự tinh chế, sự lọc (dầu, đường...)
    • Raffinage à l'aide des solvants
      sự tinh chế bằng dung môi
    • Raffinage catalytique
      sự tinh chế xúc tác
    • Raffinage par distillation
      sự tinh chế bằng phương pháp chưng cất
    • Raffinage électrolytique
      sự tinh luyện bằng phương pháp điện phân

Từ chứa "raffinage"