affine

Adjective
  1. (nhân loại học) quan hệ hôn nhân, bị ràng buộc bởi hôn nhân
  2. (toán học) thuộc hoặc liên quan tới phép biến đổi afin của hình học
Noun
  1. (nhân loại học) bà con, họ hàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "affine"

affine
A woman's affine relatives attended the family gathering.