affine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Nhân loại học) Có quan hệ hôn nhân, bị ràng buộc bởi hôn nhân: Dùng để mô tả mối quan hệ gia đình được hình thành thông qua hôn nhân, chứ không phải quan hệ huyết thống.
- (Toán học) Thuộc hoặc liên quan tới phép biến đổi afin: Dùng trong hình học để chỉ các phép biến đổi bảo toàn tính thẳng hàng và tỉ số đơn của các điểm, như phép tịnh tiến, co giãn, hoặc biến dạng.
Danh từ:
- (Nhân loại học) Bà con, họ hàng (qua hôn nhân): Chỉ một người có quan hệ với mình thông qua hôn nhân, chẳng hạn như anh rể, chị dâu, bố mẹ vợ/chồng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- In many cultures, affine relatives have specific roles and responsibilities. (Trong nhiều nền văn hóa, những người họ hàng qua hôn nhân có những vai trò và trách nhiệm cụ thể.)
- An affine transformation can map a square to a parallelogram. (Một phép biến đổi afin có thể biến một hình vuông thành một hình bình hành.)
Danh từ:
- He invited all his consanguineal and affine kin to the wedding. (Anh ấy đã mời tất cả họ hàng huyết thống và họ hàng bên vợ/chồng đến dự đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Affine connection" (Kết nối afin): Một khái niệm trong hình học vi phân và thuyết tương đối rộng, cho phép so sánh các vectơ trong các không gian tiếp tuyến khác nhau dọc theo một đường cong.
- "Affine space" (Không gian afin): Một cấu trúc hình học trừu tượng khái quát hóa các tính chất của không gian Euclid mà không có khái niệm gốc tọa độ cố định.
Biến thể và từ gần giống
- Affinal (adj): (Nhân loại học) Đồng nghĩa với nghĩa tính từ "có quan hệ hôn nhân". (Các mối liên kết hôn nhân là rất quan trọng trong lý thuyết liên minh.)
- Affinity (n): Sự liên quan, sự thu hút; (pháp lý) quan hệ thông gia. (Có một sự tương đồng mạnh mẽ giữa hai phong cách nghệ thuật này.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa nhân loại học): Related by marriage, in-law.
- (Nghĩa toán học): Linear (trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng không hoàn toàn chính xác).
Từ trái nghĩa
- (Nghĩa nhân loại học): Consanguineal, consanguineous (có quan hệ huyết thống).
Adjective
- (nhân loại học) có quan hệ hôn nhân, bị ràng buộc bởi hôn nhân
- (toán học) thuộc hoặc liên quan tới phép biến đổi afin của hình học
Noun
- (nhân loại học) bà con, họ hàng