affine

Học thuật
Thân thiện
affine

Une mathématicienne affine une courbe sur son tableau noir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quan hệ thông gia: Chỉ mối quan hệ được tạo lập thông qua hôn nhân, giữa một người gia đình của vợ/chồng người đó.
    • quan hệ gần gũi, tương tự: (Trong toán học, hình học) Chỉ các hình hoặc phép biến đổi giữ nguyên tính chất song song tỷ lệ chia, nhưng không nhất thiết giữ nguyên khoảng cách góc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa thông gia):

    • Mon oncle par alliance est mon parent affine. (Người chú do kết hôn của tôingười thân thông gia của tôi.)
    • Les liens affines sont aussi importants que les liens du sang. (Các mối quan hệ thông gia cũng quan trọng như quan hệ huyết thống.)
  • Tính từ (nghĩa toán học):

    • Une transformation affine préserve le parallélisme. (Một phép biến đổi affine bảo toàn tính song song.)
    • La géométrie affine étudie les propriétés invariantes par ces transformations. (Hình học affine nghiên cứu các tính chất bất biến qua các phép biến đổi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parenté affine": quan hệ thông gia, họ hàng do hôn nhân.

    • Dans certaines cultures, la parenté affine a un statut très codifié. (Trong một số nền văn hóa, quan hệ thông gia có một vị thế được quy định rất rõ ràng.)
  • "Espace affine": không gian affine (một khái niệm cơ bản trong hình học).

    • Un espace affine est un ensemble muni d'une structure vectorielle. (Một không gian affinemột tập hợp được trang bị một cấu trúc vectơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Affinité (danh từ giống cái): sự gần gũi, sự tương đồng; mối quan hệ thông gia.
    • Ils ont une grande affinité intellectuelle. (Họ sự tương đồng trí tuệ lớn.)
    • Le mariage crée des liens d'affinité. (Hôn nhân tạo ra các mối quan hệ thông gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Par alliance: do kết hôn, thông gia (cho nghĩa quan hệ gia đình).
  • Apparenté(e): họ hàng, quan hệ (nghĩa rộng, bao gồm cả huyết thống thông gia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với tính từ 'affine').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'affine').

affine

Une mathématicienne affine une courbe sur son tableau noir.

tính từ giống cái
  1. xem affin