question

/'kwestʃn/
Học thuật
Thân thiện
question

L'élève lève la main pour poser une question.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Câu hỏi: Một lời nói hoặc câu viết nhằm yêu cầu thông tin hoặc một câu trả lời.
    • Vấn đề: Một chủ đề, sự việc cần được xem xét, thảo luận hoặc giải quyết.
    • (Sử học) Sự tra tấn: Phương pháp dùng hình phạt thể xác để buộc ai đó khai ra thông tin (nghĩa cổ, ít dùng hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Câu hỏi): L'élève a posé une question au professeur. (Học sinh đã đặt một câu hỏi cho giáo viên.) Répondez à la question numéro cinq. (Hãy trả lời câu hỏi số năm.)

  • Danh từ (Vấn đề): La question du chômage est très importante. (Vấn đề thất nghiệp rất quan trọng.) C'est une question de temps. (Đóvấn đề thời gian.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Ce n'est pas la question: Không phải sự việc đó / đó không phải vấn đề. Tu parles d'argent, mais ce n'est pas la question. (Anh nói về tiền, nhưng đó không phải vấn đề.)

  • C'est toute la question: Cái khó là ở chỗ đó / vấn đề là ở chỗ đó. Veut-il vraiment nous aider ? C'est toute la question. (Anh ta thực sự muốn giúp chúng ta không? Vấn đề là ở chỗ đó.)

  • En question: Đương nói đến, được đề cập. La personne en question est arrivée. (Người được nói đến đã đến.)

  • Faire question: Còn đáng ngờ, chưa chắc. Son honnêteté fait question. (Sự trung thực của anh ta còn đáng ngờ.)

  • Il est question de...: Đương bàn đến việc... Il est question de construire un nouveau pont. (Người ta đang bàn đến việc xây một cây cầu mới.)

  • Il n'est pas question de: Không phải về việc / không thể chấp nhận việc. Il n'est pas question de partir sans lui. (Không thể nào rời đi không anh ta.)

Biến thể từ liên quan
  • Questionner (động từ): Hỏi, chất vấn. Le journaliste a questionné le ministre. (Nhà báo đã chất vấn vị bộ trưởng.)

  • Questionnaire (danh từ giống đực): Bảng câu hỏi, phiếu điều tra. Veuillez remplir ce questionnaire. (Xin vui lòng điền vào bảng câu hỏi này.)

  • Remettre en question (cụm động từ): Đặt lại vấn đề, nghi ngờ tính đúng đắn. Cette décision remet en question tout notre projet. (Quyết định này đặt lại vấn đề toàn bộ dự án của chúng ta.)

Từ đồng nghĩa
  • Interrogation (danh từ giống cái): Câu hỏi, sự thẩm vấn.
  • Problème (danh từ giống đực): Vấn đề, bài toán khó.
  • Sujet (danh từ giống đực): Chủ đề, đề tài.
Cụm từ cố định
  • Mettre en question: Đặt thành vấn đề, nghi ngờ. Ses compétences sont mises en question. (Năng lực của anh ta bị đặt thành vấn đề.)

  • Sans question: Không nghi ngờ , chắc chắn. C'est sans question le meilleur. (Đó không nghi ngờ thứ tốt nhất.)

  • Poser une question: Đặt một câu hỏi. N'hésitez pas à poser une question. (Đừng ngần ngại đặt câu hỏi.)

question

L'élève lève la main pour poser une question.

danh từ giống cái
  1. câu hỏi
    • Poser des questions
      đặt câu hỏi
  2. vấn đề
    • Question philosophique
      vấn đề triết học
  3. (sử học) sự tra tấn
    • Soumettre un accusé à la question
      tra tấn một người bị cáo
    • ce n'est pas la question
      không phải sự việc đó; đó không phải vấn đề
    • c'est toute la question
      cái khó là ở chỗ đó, vấn đề là ở chỗ đó
    • en question
      đương nói đến
    • faire question
      còn đáng ngờ, chưa chắc
    • Il est question de...
      đương bàn đến việc....
    • Il n'est pas question de
      không phải về việc
    • mettre en question
      xem mettre