affranchi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được giải phóng, được trả tự do: Chỉ trạng thái của một người (thường là nô lệ) đã được trao quyền tự do.
- Phóng túng, tự do (trong cách sống, suy nghĩ): Chỉ một người, đặc biệt là phụ nữ, sống tự do, không bị ràng buộc bởi các quy tắc xã hội truyền thống.
- (Thuộc lĩnh vực nông nghiệp) Ra rễ (ở chỗ ghép): Dùng để mô tả một cây ghép đã bén rễ và phát triển độc lập.
Danh từ:
- Nô lệ được giải phóng: Người từng là nô lệ và đã được trả tự do.
- Người sống phóng túng: Người có lối sống tự do, vượt ra ngoài các chuẩn mực thông thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un esclave affranchi par son maître. (Một nô lệ được giải phóng bởi chủ nhân của mình.)
- Elle a un esprit affranchi des préjugés. (Cô ấy có tư tưởng tự do, thoát khỏi thành kiến.)
- La greffe est enfin affranchie. (Chỗ ghép cuối cùng đã ra rễ.)
Danh từ:
- Les affranchis de l'Empire romain. (Những nô lệ được giải phóng của Đế chế La Mã.)
- C'est une affranchie, elle vit comme elle l'entend. (Cô ấy là một người sống phóng túng, cô ấy sống theo ý mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être affranchi de quelque chose": Được giải thoát khỏi điều gì đó (như nỗi sợ, gánh nặng, định kiến).
- Il est enfin affranchi de ses dettes. (Cuối cùng anh ấy cũng được giải thoát khỏi món nợ.)
Biến thể và từ gần giống
Affranchir (động từ): giải phóng, trả tự do; dán tem (thư).
- Affranchir un esclave. (Giải phóng một nô lệ.)
- Affranchir une lettre. (Dán tem một bức thư.)
Affranchissement (danh từ): sự giải phóng, sự trả tự do; tiền cước phí (bưu chính).
- L'affranchissement des serfs. (Sự giải phóng nông nô.)
Từ đồng nghĩa
- Libéré (tính từ): được giải phóng, được thả tự do.
- Émancipé (tính từ): được giải phóng, được tự chủ (thường về mặt xã hội hoặc pháp lý).
- Délivré (tính từ): được giải thoát (khỏi điều gì tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Esclave (danh từ/tính từ): nô lệ.
- Asservi (tính từ): bị nô dịch, bị khuất phục.
- Conventionnel (tính từ): theo quy ước, theo lối mòn.
tính từ
- được giải phóng
- Serf affranchinông nô được giải phóng
- (thông tục) phóng túng
- Une femme affranchiengười đàn bà phóng túng
- (nông nghiệp) ra rễ (ở chỗ ghép)
danh từ
- nô lệ được giải phóng
- người sống phóng túng