fray

/frei/
Học thuật
Thân thiện
fray

The children's argument began to fray their friendship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc cãi lộn, cuộc xung đột ồn ào: "fray" chỉ một cuộc tranh cãi, ẩu đả hoặc xung đột náo nhiệt, thường mang tính chất công khai hỗn loạn.
    • Sự hỗn chiến, trận chiến: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc ẩn dụ, "fray" có thể chỉ một cuộc giao tranh hoặc một tình huống cạnh tranh gay gắt.
  2. Động từ (nội động từ/ngoại động từ):

    • Làm sờn, làm ra: Chỉ hành động khiến cho vật liệu (như vải, dây) bị mòn sờn ra ở các mép do ma sát hoặc sử dụng nhiều.
    • Trở nên sờn, bị ra: Mô tả trạng thái của vật liệu bị mòn sợi nhỏ lòi ra ở mép.
    • Làm căng thẳng, làm suy yếu (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả việc làm hao mòn sự kiên nhẫn, dây thần kinh hoặc mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Several politicians entered the fray during the heated debate. (Một số chính trị gia đã nhập vào cuộc tranh luận gay gắt.)
    • He was eager to join the intellectual fray. (Anh ấy háo hức tham gia vào cuộc tranh luận trí tuệ.)
  • Động từ:

    • Constant rubbing had frayed the cuff of his old shirt. (Việc cọ xát liên tục đã làm sờn cổ tay áo sơ mi của anh ta.)
    • Her patience began to fray after hours of waiting. (Sự kiên nhẫn của ấy bắt đầu cạn kiệt sau nhiều giờ chờ đợi.)
    • The rope is fraying at one end and could be dangerous. (Sợi dây thừng đang bị ra ở một đầu có thể gây nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter/join the fray": tham gia vào một cuộc tranh cãi, cạnh tranh hoặc xung đột.

    • A new company has entered the fray, competing for market share. (Một công ty mới đã tham gia cuộc cạnh tranh, giành giật thị phần.)
  • "to be frayed at the edges": (nghĩa đen) bị sờn mép; (nghĩa bóng) trông mệt mỏi, kiệt sức.

    • After the long journey, his clothes were frayed at the edges. (Sau chuyến đi dài, quần áo của anh ta bị sờncác mép.)
    • Her nerves were frayed at the edges after the stressful week. (Dây thần kinh của ấy căng như dây đàn sau tuần làm việc đầy căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Frayed (adj): bị sờn, bị mòn; (về tinh thần) bị căng thẳng, suy kiệt.
    • frayed tempers (tính khí nóng nảy)
    • a frayed rope (một sợi dây thừng bị sờn)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Altercation (cuộc cãi vã), brawl (cuộc ẩu đả), fracas (sự hỗn loạn, ồn ào), conflict (xung đột).
  • Động từ: Unravel (tua ra, sờn ra), wear (làm mòn), chafe (cọ xát, làm trầy), strain (làm căng thẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fray" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn tả bằng chính động từ "fray").

Thành ngữ liên quan
  • The fray of battle: Sự hỗn chiến của trận đánh.

    • The young soldier was nervous about entering the fray of battle. (Người lính trẻ lo lắng về việc bước vào sự hỗn chiến của trận đánh.)
  • Fray someone's nerves: Làm ai đó căng thẳng thần kinh.

    • The constant noise from the construction site is fraying my nerves. (Tiếng ồn liên tục từ công trường đang làm tôi căng thẳng thần kinh.)
fray

The children's argument began to fray their friendship.

danh từ
  1. cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, cuộc xung đột
    • eager for the fray
      hăm hở xuất trận ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
nội động từ
  1. bị cọ sờn, bị cọ