Videoaforementioned

/ə'fɔ:,menʃnd/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về tính từ aforementioned, một từ vựng quan trọng thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng tài liệu chuyên ngành. Bạn sẽ nắm vững cách phát âm, ý nghĩa cốt lõi đã được đề cập trước đó, cũng như cách sử dụng từ này để làm cho câu văn trở nên chuyên nghiệp tránh lặp từ. Video cung cấp các dụ thực tế trong báo cáo đời sống, cùng với các từ đồng nghĩa phổ biến như above-mentioned hay aforesaid. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách dùng aforementioned ngay hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

aforementioned
The aforementioned book is on the top shelf.