afrl

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- AFRL viết tắt của "Air Force Research Laboratory" (Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Không quân Hoa Kỳ), một cơ quan phòng thí nghiệm quốc phòng của Lực lượng Không quân Mỹ. Nhiệm vụ chính của AFRL khám phá, phát triển tích hợp các công nghệ chiến đấu mới cho các lực lượng hàng không vũ trụ.

dụ sử dụng
  • (AFRL chịu trách nhiệm phát triển các công nghệ máy bay chiến đấu tiên tiến.)
  • (Nhiều cải tiến trong lĩnh vực hàng không vũ trụ đến từ nghiên cứu được thực hiện tại AFRL.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work for the AFRL": làm việc cho AFRL.
    • She has been a scientist at the AFRL for over a decade. ( ấy đã là nhà khoa học tại AFRL hơn một thập kỷ.)
  • "AFRL projects": các dự án của AFRL.
    • The AFRL projects focus on hypersonic weapons and space technologies. (Các dự án của AFRL tập trung vào khí siêu thanh công nghệ vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Air Force Research Laboratory (n): tên đầy đủ của AFRL.
    • The Air Force Research Laboratory is headquartered at Wright-Patterson Air Force Base. (Phòng thí nghiệm Nghiên cứu Không quân trụ sở chính tại Căn cứ Không quân Wright-Patterson.)
Từ đồng nghĩa
  • Defense lab: phòng thí nghiệm quốc phòng.
  • Military research facility: cơ sở nghiên cứu quân sự.
Các cụm từ liên quan
  • AFRL mission: sứ mệnh của AFRL.
    • The AFRL mission is to lead the discovery and development of aerospace warfighting technologies. (Sứ mệnh của AFRL dẫn đầu việc khám phá phát triển các công nghệ chiến đấu hàng không vũ trụ.)
  • AFRL partnership: quan hệ đối tác với AFRL.
    • Universities often seek AFRL partnerships for joint research projects. (Các trường đại học thường tìm kiếm quan hệ đối tác với AFRL cho các dự án nghiên cứu chung.)