overall

/'ouvərɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
overall

The worker wears denim overalls while painting a fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Toàn bộ, toàn thể, tổng thể: Chỉ cái nhìn, sự đánh giá, hoặc kết quả bao quát tất cả các phần hoặc khía cạnh của một cái đó.
    • Từ đầu này sang đầu kia: Chỉ sự trải dài hoặc bao phủ toàn bộ chiều dài hoặc phạm vi.
  2. Danh từ:

    • Quần yếm (dạng số nhiều: overalls): Một loại quần làm việc, thường bằng vải bền, phần thân trên (yếm) dây đeo qua vai, được mặc để bảo vệ quần áo bên trong.
    • Áo khoác bảo hộ lao động (dạng số ít: overall): Một loại áo dài, rộng, mặc bên ngoài quần áo thường để tránh bẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The overall performance of the team was excellent. (Thành tích tổng thể của đội rất xuất sắc.)
    • We need to consider the overall impact of this decision. (Chúng ta cần xem xét tác động toàn bộ của quyết định này.)
  • Danh từ:

    • The mechanic wore blue overalls. (Người thợ máy mặc bộ quần yếm màu xanh.)
    • He put on an overall before starting to paint. (Anh ấy mặc áo khoác bảo hộ trước khi bắt đầu sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overall" (trạng từ): Xét một cách tổng thể, nhìn chung.
    • Overall, the project was a success. (Nhìn chung, dự án đã thành công.)
    • The plan is good overall, but there are some details to fix. (Kế hoạch tổng thể tốt, nhưng một số chi tiết cần sửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Overarching (tính từ): Bao trùm, quan trọng nhất.
    • The overarching goal is to improve public health. (Mục tiêu bao trùm cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: General (chung), comprehensive (toàn diện), total (tổng cộng), entire (toàn bộ).
  • Danh từ (quần yếm): Dungarees, coveralls, boiler suit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overall")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overall")

overall

The worker wears denim overalls while painting a fence.

tính từ
  1. toàn bộ, toàn thể, từ đầu này sang đầu kia
    • an overall view
      quang cảnh toàn thể
    • an overall solution
      giải pháp toàn bộ
danh từ
  1. áo khoác, làm việc
  2. (số nhiều) quần yếm (quần may liền với miếng che ngực của công nhân)
  3. (quân sự) (số nhiều) quần chật ống (của sĩ quan)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "overall"

Từ có nhắc đến "overall"