overrule
/,ouvə'ru:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Pháp lý, chính thức) Bác bỏ, bãi bỏ quyết định của ai đó có thẩm quyền thấp hơn: Hành động của một người có thẩm quyền cao hơn (như thẩm phán, chủ tịch) trong việc hủy bỏ hoặc không chấp nhận một quyết định, phán quyết hoặc đề nghị trước đó.
- Lấn át, thắng thế: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chiếm ưu thế hoặc lấn át một yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The judge overruled the lawyer's objection. (Vị thẩm phán đã bác bỏ lời phản đối của luật sư.)
- The Supreme Court can overrule decisions made by lower courts. (Tòa án Tối cao có thể bãi bỏ các phán quyết của các tòa án cấp dưới.)
- The chairman overruled the committee's suggestion. (Chủ tịch đã gạt bỏ đề xuất của ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overruled": bị bác bỏ, bị bãi bỏ.
- The initial verdict was overruled on appeal. (Bản án ban đầu đã bị bãi bỏ sau khi kháng cáo.)
- Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ việc quyết định dựa trên thẩm quyền tối cao, thường là sau khi xem xét.
- Concerns about cost were overruled by the need for safety. (Những lo ngại về chi phí đã bị lấn át bởi nhu cầu về an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Overruling (danh động từ/ danh từ): Hành động bác bỏ.
- The overruling of the precedent set a new legal standard. (Việc bác bỏ tiền lệ đó đã thiết lập một tiêu chuẩn pháp lý mới.)
Từ đồng nghĩa
- Veto: phủ quyết, bác bỏ (quyết định chính thức).
- Overturn: lật ngược, hủy bỏ (một phán quyết).
- Reverse: đảo ngược, hủy bỏ.
- Override: gạt bỏ, lấn át (thường bằng quyền lực hoặc lá phiếu).
Từ trái nghĩa
- Uphold: ủng hộ, duy trì (một quyết định).
- Approve: chấp thuận, phê chuẩn.
- Sustain: duy trì, chấp nhận (ví dụ: chấp nhận lời phản đối).
ngoại động từ
- cai trị, thống trị
- (pháp lý) bác bỏ, bãi bỏ, gạt bỏ
nội động từ
- hơn, thắng thế