agenda
/ə'dʤendə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sổ nhật ký (ghi việc cần làm): Một cuốn sổ nhỏ dùng để ghi chép các công việc, cuộc hẹn hoặc sự kiện cần thực hiện theo ngày, tuần hoặc tháng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai noté notre réunion dans mon agenda. (Tôi đã ghi cuộc họp của chúng ta vào sổ nhật ký của tôi.)
- Il consulte son agenda chaque matin pour organiser sa journée. (Anh ấy xem sổ nhật ký của mình mỗi sáng để sắp xếp ngày làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir un agenda chargé": có một lịch trình dày đặc, bận rộn.
- Le directeur a un agenda très chargé cette semaine. (Giám đốc có một lịch trình rất dày đặc tuần này.)
"tenir à jour son agenda": cập nhật sổ nhật ký thường xuyên.
- Il est important de tenir à jour son agenda professionnel. (Việc cập nhật sổ nhật ký công việc thường xuyên là rất quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Agenda électronique / Agenda numérique (n.m): Sổ tay điện tử, ứng dụng lịch trên thiết bị số.
- J'utilise désormais un agenda numérique sur mon téléphone. (Giờ đây tôi sử dụng một ứng dụng lịch trên điện thoại.)
Agenda partagé (n.m): Lịch trình được chia sẻ (thường trong nhóm làm việc).
- L'équipe utilise un agenda partagé pour coordonner les projets. (Nhóm sử dụng một lịch trình chia sẻ để phối hợp các dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Calendrier (n.m): lịch (tập trung hơn vào ngày tháng, có thể dùng chung cho lịch trình).
- Emploi du temps (n.m): thời gian biểu, lịch trình (nhấn mạnh vào phân bổ thời gian).
Lưu ý về cách dùng
- Trong tiếng Pháp, "agenda" chủ yếu dùng với nghĩa là sổ ghi chép công việc cá nhân. Nghĩa "chương trình nghị sự" (thường gặp trong tiếng Anh) ít phổ biến hơn và thường được diễn đạt bằng các từ khác như "ordre du jour".
danh từ giống đực
- sổ nhật ký (ghi việc cần làm)
- Agendas de bureau/de pochesổ nhật ký văn phòng/bỏ túi