agglomerative

/ə'glɔmərətiv/
tính từ
  1. làm tích tụ, làm chất đống
  2. sức tích tụ, sức chất đống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

agglomerative
The botanist examines an agglomerative cluster of tiny white flowers.