i.e.

/'idi'est/ Cách viết khác : (i.e) /'ai'i:,'ðæt'iz/
Học thuật
Thân thiện
i.e.

The abbreviation i.e. is used to clarify a statement.

Định nghĩa
  1. Trạng từ (viết tắt):
    • Tức là, nói cách khác: "i.e." từ viết tắt của cụm từ tiếng Latin "id est". được dùng để giải thích hơn, làm nghĩa, hoặc đưa ra một cách diễn đạt khác cho điều vừa được đề cập.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The event is for the whole family, i.e., children and parents are welcome. (Sự kiện dành cho cả gia đình, tức là, trẻ em phụ huynh đều được chào đón.)
    • She prefers citrus fruits, i.e., oranges, lemons, and limes. ( ấy thích các loại trái cây họ cam quýt, tức là, cam, chanh chanh xanh.)
    • The meeting is postponed to next week, i.e., Monday, March 10th. (Cuộc họp bị hoãn đến tuần sau, tức là, thứ Hai, ngày 10 tháng Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "i.e." thường xuất hiện trong văn bản học thuật, bài luận, báo cáo kỹ thuật hoặc văn bản pháp để đưa ra lời giải thích chính xác.

    • The study focuses on nocturnal animals, i.e., those that are active at night. (Nghiên cứu tập trung vào động vật sống về đêm, tức là, những loài hoạt động vào ban đêm.)
  • Quy tắc dấu câu: Trong tiếng Anh, "i.e." thường được đặt trong dấu ngoặc đơn hoặc đứng sau dấu phẩy phía trước cũng dấu phẩy. Sau "i.e." thường dấu phẩy.

    • He works in the capital (i.e., Hanoi). (Anh ấy làm việcthủ đô (tức là, Nội).)
Biến thể từ gần giống
  • Id est: Cụm từ tiếng Latin đầy đủ, nguồn gốc của từ viết tắt "i.e.".
  • That is: Cụm từ tiếng Anh có nghĩa tương đương được dùng phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết thông thường.
Từ đồng nghĩa
  • That is to say: Nói cách khác .
  • In other words: Nói theo một cách khác.
  • Namely: Cụ thể (thường dùng để liệt kê các dụ cụ thể).
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "e.g.": Đây lỗi phổ biến. "i.e." (id est) dùng để giải thích lại hoặc làm một khái niệm chung bằng một cách nói khác hoặc một thông tin cụ thể duy nhất. Trong khi đó, "e.g." (exempli gratia) có nghĩa " dụ như" dùng để liệt kê một hoặc nhiều dụ minh họa cho một khái niệm chung.
    • Bring something to read, e.g., a book or a magazine. (Hãy mang theo thứ đó để đọc, dụ như, một quyển sách hoặc tạp chí.) -> Liệt kê dụ.
    • Bring something to read, i.e., a form of entertainment that doesn't require a screen. (Hãy mang theo thứ đó để đọc, tức là, một hình thức giải trí không cần màn hình.) -> Giải thích "thứ đó để đọc" .
i.e.

The abbreviation i.e. is used to clarify a statement.

(viết tắt) i.e, có nghĩa là