i.e.

/'idi'est/ Cách viết khác : (i.e) /'ai'i:,'ðæt'iz/
(viết tắt) i.e, có nghĩa là

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

i.e.
The abbreviation i.e. is used to clarify a statement.