agley
/ə'gli:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Xiên, méo, không đúng như dự định: Từ "agley" mô tả một sự việc diễn ra sai lệch, không theo kế hoạch hoặc mong đợi, dẫn đến kết quả không như ý muốn. Đây là một từ có nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt).
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The best-laid schemes o' mice an' men gang aft agley. (Những kế hoạch được vạch ra kỹ lưỡng nhất của chuột và người thường hay đi chệch hướng.)
- Our picnic went agley because of the sudden storm. (Buổi dã ngoại của chúng tôi đã hỏng bét vì cơn bão bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to gang agley": (cụm từ cổ, từ tiếng Scotland) đi chệch hướng, hỏng bét, thất bại.
- Even with careful planning, things can gang agley. (Ngay cả với kế hoạch cẩn thận, mọi thứ vẫn có thể hỏng bét.)
Biến thể và từ gần giống
- Aglay (phó từ): Một biến thể chính tả khác của "agley".
- Awry (phó từ/tính từ): Chệch choạc, sai lầm, hỏng. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Awry: sai lầm, hỏng, không đúng.
- Amiss: sai sót, không ổn.
- Wrong: sai.
Thành ngữ liên quan
- "The best-laid plans of mice and men often go awry/agley": Kế hoạch dù tốt đến đâu cũng có thể thất bại. (Đây là một câu thành ngữ nổi tiếng, thường được trích dẫn từ bài thơ của Robert Burns, trong đó sử dụng từ "agley").
phó từ
- (Ê-cốt) xiên, méo