ogle

/'ougl/
danh từ
  1. cái liếc mắt đưa tình
động từ
  1. liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ogle"

Từ có nhắc đến "ogle"

ogle
A man ogles a woman across the cafe.