ogle
/'ougl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn chằm chằm một cách thèm muốn, khiếm nhã hoặc đưa tình: Hành động nhìn ai đó một cách kéo dài, thường với ánh mắt thể hiện sự ham muốn tình dục hoặc sự thích thú thô tục, khiến người bị nhìn cảm thấy không thoải mái hoặc bị xúc phạm.
- Liếc mắt đưa tình: Nhìn ai đó bằng ánh mắt tán tỉnh, cố tình gây chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The man at the bar kept ogling the women as they walked by. (Người đàn ông ở quán bar cứ nhìn chằm chằm một cách khiếm nhã vào những người phụ nữ khi họ đi ngang qua.)
- She felt uncomfortable because the stranger was ogling her from across the room. (Cô ấy cảm thấy không thoải mái vì người lạ mặt đang nhìn cô một cách thèm muốn từ phía bên kia căn phòng.)
- He ogled the expensive car in the showroom window. (Anh ta nhìn chằm chằm chiếc xe hơi đắt tiền trong cửa kính phòng trưng bày với vẻ thèm muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ogle at someone/something": nhìn chằm chằm, liếc mắt đưa tình vào ai/cái gì. Giới từ "at" thường được sử dụng để chỉ đối tượng bị nhìn.
- It's rude to ogle at people like that. (Nhìn người khác như vậy là thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ogling (danh động từ/ danh từ): hành động nhìn chằm chằm một cách khiếm nhã.
- His constant ogling made everyone uneasy. (Việc anh ta liên tục nhìn chằm chằm khiến mọi người đều cảm thấy bất an.)
Từ đồng nghĩa
- Leer at: nhìn với ánh mắt gian xảo, đầy ham muốn.
- Stare at lustfully: nhìn chằm chằm một cách dâm đãng.
- Gawk at: nhìn trân trối, há hốc mồm (thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thô tục).
Từ trái nghĩa
- Avert one's eyes: quay đi, tránh nhìn.
- Ignore: phớt lờ, không để ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc với "at" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ogle" một cách cố định.)
động từ
- liếc tình, đưa tình, liếc mắt đưa tình