agnostical
Học thuậtThân thiện
An agnostical person might simply shrug when asked about the universe's origins.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Triết học) Thuộc về thuyết không thể biết, thuyết bất khả tri: Chỉ trạng thái hoặc quan điểm cho rằng sự tồn tại của Thượng đế, thế giới siêu nhiên, hoặc bản chất tối hậu của thực tại là không thể biết được hoặc không thể chứng minh được bằng lý trí hay bằng chứng thực nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His agnostical stance prevented him from making absolute claims about the divine. (Lập trường bất khả tri của ông ấy ngăn cản việc đưa ra những tuyên bố tuyệt đối về thần thánh.)
- The philosopher presented an agnostical argument regarding the origin of the universe. (Nhà triết học đã trình bày một lập luận thuộc thuyết bất khả tri liên quan đến nguồn gốc của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agnostical position/view": lập trường/quan điểm bất khả tri.
- She maintains an agnostical view on the existence of an afterlife. (Cô ấy duy trì một quan điểm bất khả tri về sự tồn tại của kiếp sau.)
"agnostical approach": cách tiếp cận theo thuyết bất khả tri.
- The scientist took an agnostical approach to questions beyond the scope of empirical evidence. (Nhà khoa học đã áp dụng cách tiếp cận bất khả tri đối với những câu hỏi vượt ra ngoài phạm vi của bằng chứng thực nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Agnostic (adj/n): (tính từ/danh từ) bất khả tri, người theo thuyết bất khả tri. Đây là dạng phổ biến và thông dụng hơn "agnostical".
- He is an agnostic when it comes to religious beliefs. (Anh ấy là một người theo thuyết bất khả tri khi nói đến niềm tin tôn giáo.)
Agnosticism (n): thuyết bất khả tri.
- Agnosticism is different from atheism. (Thuyết bất khả tri khác với thuyết vô thần.)
Từ đồng nghĩa
- Noncommittal: không cam kết, không khẳng định (về mặt tri thức).
- Skeptical: hoài nghi (trong một số ngữ cảnh triết học).
Lưu ý
- Phân biệt với "Atheist": "Agnostical" (bất khả tri) chỉ sự không biết hoặc không thể biết, trong khi "atheist" (vô thần) là sự phủ nhận niềm tin vào sự tồn tại của thần thánh.
- Từ "agnostical" ít phổ biến hơn so với dạng rút gọn "agnostic".
An agnostical person might simply shrug when asked about the universe's origins.
Adjective
- (triết học) thuộc thuyết không thể biết, thuyết bất khả tri