agnostical

Adjective
  1. (triết học) thuộc thuyết không thể biết, thuyết bất khả tri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

agnostical
An agnostical person might simply shrug when asked about the universe's origins.