agonistical

Adjective
  1. cố gắng, phấn đấu, nỗ lực để chiến thắng bằng lẽ, lý luận
    • a dialectical and agonistic approach
      một hướng tiếp cận mang tính biện chứng luận chiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

agonistical
The debater took an agonistical stance during the discussion.