agnostic
/æg'nɔstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người theo thuyết bất khả tri: Một người tin rằng sự tồn tại của Chúa trời, đấng sáng tạo, hay thực tại tối hậu là không thể biết chắc chắn hoặc không thể chứng minh được bằng lý trí hay bằng chứng.
- Người có quan điểm hoài nghi, không khẳng định: Một người có thái độ hoài nghi hoặc không cam kết về một vấn đề cụ thể nào đó.
Tính từ:
- (Thuộc) thuyết bất khả tri: Liên quan đến niềm tin rằng kiến thức chắc chắn về một số lĩnh vực (đặc biệt là siêu hình học, tôn giáo) là không thể đạt được.
- Trung lập, không phụ thuộc: Trong ngữ cảnh công nghệ, mô tả một thứ gì đó được thiết kế để tương thích với nhiều hệ thống khác nhau mà không bị giới hạn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was an agnostic who felt that the existence of God could neither be proven nor disproven. (Anh ấy là một người theo thuyết bất khả tri, người cảm thấy rằng sự tồn tại của Chúa không thể được chứng minh cũng không thể bị bác bỏ.)
- On the issue of life on other planets, she remains an agnostic. (Về vấn đề sự sống trên các hành tinh khác, cô ấy vẫn giữ thái độ hoài nghi.)
Tính từ:
- She holds an agnostic view regarding the afterlife. (Cô ấy có quan điểm bất khả tri về kiếp sau.)
- This software is platform-agnostic, meaning it can run on Windows, Mac, or Linux. (Phần mềm này không phụ thuộc nền tảng, nghĩa là nó có thể chạy trên Windows, Mac hoặc Linux.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Technologically agnostic": Một cách tiếp cận không thiên vị hay bị ràng buộc bởi một công nghệ, thương hiệu hoặc hệ thống cụ thể nào.
- The company adopted a technologically agnostic strategy to ensure future flexibility. (Công ty đã áp dụng một chiến lược trung lập về công nghệ để đảm bảo tính linh hoạt trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Agnosticism (n): Thuyết bất khả tri, học thuyết hoặc niềm tin rằng kiến thức về Chúa là không thể có được.
- His agnosticism stems from a deep skepticism about religious claims. (Chủ nghĩa bất khả tri của anh ta bắt nguồn từ sự hoài nghi sâu sắc về các tuyên bố tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (về tôn giáo): Người hoài nghi (skeptic), người không xác định (undecided).
- Tính từ (về công nghệ): Trung lập (neutral), tương thích chéo (cross-compatible), độc lập (independent).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- (triết học) (thuộc) thuyết không thể biết
danh từ
- (triết học) người theo thuyết không thể biết