aigrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm chua ra: Làm cho một chất (thườngthức ăn, đồ uống) trở nên có vị chua hoặc chua hơn.
    • Làm cho bực tức, cáu kỉnh: Làm cho ai đó trở nên khó chịu, tức giận hoặc tính khí xấu đi.
  2. Nội động từ:

    • Chua ra, trở chua: Tự trở nên chua (dùng cho đồ ăn, thức uống).
    • Trở nên cáu kỉnh, chua chát: Trở nên khó tính, hay tức giận hoặc thái độ chua chát (về tính cách).
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Ne laisse pas le lait à température ambiante, cela risque de l'aigrir. (Đừng để sữanhiệt độ phòng, điều đó nguy làm chua ra.)
    • Ces critiques incessantes finissent par l'aigrir. (Những lời chỉ trích không ngừng đó cuối cùng làm anh ta trở nên cáu kỉnh.)
  • Nội động từ:

    • Le vin a aigri à cause de la mauvaise conservation. (Rượu vang đã trở chua bảo quản không tốt.)
    • Il a beaucoup aigri avec l'âge. (Ông ấy đã trở nên rất cáu kỉnh/chua chát theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'aigrir (Động từ phản thân): Trở nên chua; trở nên tức giận, cáu kỉnh.
    • La sauce commence à s'aigrir. (Nước sốt bắt đầu trở chua.)
    • Elle s'aigrit contre tout le monde depuis son échec. ( ấy trở nên cáu kỉnh với tất cả mọi người kể từ sau thất bại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aigre (tính từ): Chua (vị); chua chát, cáu kỉnh (tính cách).

    • un goût aigre (một vị chua)
    • une remarque aigre (một nhận xét chua chát)
  • Aigreur (danh từ): Vị chua; sự chua chát, sự cáu kỉnh (thườngsố nhiều).

    • des aigreurs d'estomac (chứng ợ chua)
    • répondre avec aigreur (trả lời với vẻ chua chát)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (làm chua): Acidifier (axit hóa, làm chua).
  • Ngoại động từ (làm bực): Irriter (chọc tức), énerver (làm bực mình).
  • Nội động từ (trở chua): Tourner (bị hỏng, chua), se gâter (bị hỏng).
  • Nội động từ (trở nên cáu): Se renfrogner (nhăn nhó, cau có), devenir acariâtre (trở nên gắt gỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng cho "aigrir".

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'humeur aigrie: tính khí chua chát, cáu kỉnh.
    • Depuis sa retraite, il a l'humeur aigrie. (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy tính khí chua chát.)
ngoại động từ
  1. làm chua ra
    • La chaleur aigrit le vin
      sự nóng bức khiến cho rượu vang trở chua
  2. làm cho bực tức cau có
nội động từ
  1. chua ra, trở chua

Từ trái nghĩa

Từ chứa "aigrir"