aigrir

ngoại động từ
  1. làm chua ra
    • La chaleur aigrit le vin
      sự nóng bức khiến cho rượu vang trở chua
  2. làm cho bực tức cau có
nội động từ
  1. chua ra, trở chua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aigrir"