aigreur

danh từ giống cái
  1. vị chua
    • L'aigreur du lait tourné
      vị chua của sữa biến chất
  2. tính chua chát, tính gay gắt
    • Parler avec aigreur
      nói gay gắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aigreur"

aigreur
Le lait a une aigreur désagréable.