aigreur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vị chua: Chỉ vị giác chua, thường là do sự lên men hoặc hư hỏng của thực phẩm.
- Tính chua chát, tính gay gắt: Chỉ thái độ, lời nói hoặc tâm trạng khó chịu, hằn học, thiếu vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'aigreur du citron est très prononcée. (Vị chua của quả chanh rất rõ.)
- Il a répondu avec une certaine aigreur. (Anh ấy đã trả lời với một sự gay gắt nào đó.)
- Elle ne pouvait cacher son aigreur après la dispute. (Cô ấy không thể giấu được sự chua chát của mình sau cuộc cãi vã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir des aigreurs d'estomac": bị ợ chua, cảm thấy nóng rát ở dạ dày.
- Après ce repas trop copieux, j'ai des aigreurs d'estomac. (Sau bữa ăn quá thịnh soạn này, tôi bị ợ chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Aigre (tính từ): chua, gay gắt.
- un goût aigre (một vị chua)
- une remarque aigre (một nhận xét gay gắt)
- Aigrir (động từ): làm cho chua; làm cho trở nên chua chát, hằn học.
- Le temps aigrit le vin. (Thời gian làm rượu vang chua đi.)
- Cette déception l'a aigri. (Sự thất vọng đó đã làm anh ta trở nên chua chát.)
Từ đồng nghĩa
- Acidité: độ chua, tính axit (về vị giác hoặc hóa học).
- Âcreté: vị đắng, cay; tính chua cay, độc địa (về lời nói, thái độ).
- Amaritude: vị đắng; nỗi cay đắng (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- Tourner à l'aigre: trở nên căng thẳng, gay gắt (về một tình huống, cuộc tranh luận).
- La discussion a tourné à l'aigre. (Cuộc thảo luận đã trở nên gay gắt.)
danh từ giống cái
- vị chua
- L'aigreur du lait tournévị chua của sữa biến chất
- tính chua chát, tính gay gắt
- Parler avec aigreurnói gay gắt