air attack

air attack

A squadron of fighter jets conducts an air attack on a military base.

Định nghĩa

Danh từ: Cuộc tấn công bằng đường không: "air attack" chỉ một cuộc tấn công được thực hiện bởi máy bay quân sự ( trang) nhằm vào các mục tiêu trên mặt đất hoặc trên biển.

dụ sử dụng
  • (Kẻ thù đã phát động một cuộc tấn công bằng đường không quy mô lớn vào thành phố.)
  • (Căn cứ quân sự đã bị phá hủy trong một cuộc tấn công bằng đường không.)
  • (Không quân của nước này đã chuẩn bị cho một cuộc tấn công bằng đường không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carry out an air attack": tiến hành một cuộc tấn công bằng đường không.
    • The squadron was ordered to carry out an air attack at dawn. (Phi đội được lệnh tiến hành một cuộc tấn công bằng đường không vào lúc bình minh.)
  • "to repel an air attack": đẩy lùi một cuộc tấn công bằng đường không.
    • The anti-aircraft guns successfully repelled the air attack. (Các khẩu pháo phòng không đã đẩy lùi thành công cuộc tấn công bằng đường không.)
  • "to be under air attack": đang bị tấn công bằng đường không.
    • The civilian population was under a devastating air attack. (Người dân thường đang phải hứng chịu một cuộc tấn công bằng đường không tàn khốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Air strike (n): cuộc không kích (thường mang tính chất đột ngột, quy mô nhỏ hơn "air attack").
    • The air strike targeted a terrorist hideout. (Cuộc không kích nhắm vào một nơi ẩn náu của khủng bố.)
  • Aerial attack (n): cuộc tấn công từ trên không (mang tính trang trọng hơn).
    • The aerial attack was conducted using drones. (Cuộc tấn công từ trên không được thực hiện bằng máy bay không người lái.)
  • Air raid (n): cuộc oanh tạc bằng đường không (thường nhấn mạnh vào việc ném bom).
    • The air raid warning sounded across the city. (Tiếng còi báo oanh tạc bằng đường không vang khắp thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Bombing: ném bom.
  • Airstrike: không kích.
  • Air raid: oanh tạc bằng đường không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "air attack" đây cụm danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "air attack".)