erratic
/i'rætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thất thường, không ổn định: Chỉ một cái gì đó không có sự nhất quán, thường xuyên thay đổi một cách khó lường.
- Không theo quy luật, lộn xộn: Chỉ một cái gì đó không tuân theo một con đường, mô hình hoặc hành vi cố định, có thể thay đổi đột ngột.
- (Y học) Di chuyển: Dùng để mô tả cơn đau hoặc triệu chứng di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company's erratic performance worried its investors. (Hiệu suất thất thường của công ty khiến các nhà đầu tư lo lắng.)
- He drove in an erratic manner, swerving across the lanes. (Anh ta lái xe một cách chập choạng, đánh võng qua các làn đường.)
- The patient complained of erratic pain in her joints. (Bệnh nhân than phiền về cơn đau di chuyển ở các khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"erratic behavior": hành vi thất thường, khó đoán.
- The dictator was known for his erratic and violent behavior. (Nhà độc tài nổi tiếng với hành vi thất thường và bạo lực.)
"erratic schedule": lịch trình không cố định, bị xáo trộn.
- Due to the erratic schedule of flights, many passengers were stranded. (Do lịch trình chuyến bay thất thường, nhiều hành khách bị mắc kẹt.)
Biến thể và từ gần giống
Erratically (phó từ): một cách thất thường.
- The stock market has been moving erratically this week. (Thị trường chứng khoán đã biến động một cách thất thường trong tuần này.)
Erraticism (danh từ, ít dùng): tính chất thất thường.
Từ đồng nghĩa
- Unpredictable: không thể đoán trước.
- Inconsistent: không nhất quán.
- Capricious: thất thường, đồng bóng.
- Volatile: dễ biến động, bốc đồng.
Từ trái nghĩa
- Consistent: nhất quán.
- Stable: ổn định.
- Predictable: có thể dự đoán được.
- Steady: đều đặn, vững vàng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "erratic" một cách trực tiếp. Từ này thường được dùng trong các cụm từ mô tả như đã nêu ở phần trên.)
tính từ
- thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy
- (y học) chạy, di chuyển (chỗ đau)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) lang thang
- erratic blocks(địa lý,địa chất) đá tảng lang thang
Idioms
- erratic drivingsự lái chưa vững, sự lái chập choạng (ô tô)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tình thất thường, người được chăng hay chớ, người bạ đâu hay đấy