air flow

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luồng không khí, dòng khí: "air flow" chỉ sự chuyển động hoặc dòng chảy của không khí, thường được tạo ra bởi quạt, gió, hoặc hệ thống thông gió.
dụ sử dụng
  • ( ấy điều chỉnh quạt để luồng không khí hướng thẳng vào mình.)
  • (Luồng không khí trong phòng này kém; chúng ta cần mở cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve air flow": cải thiện luồng không khí.

    • Installing a vent will help improve air flow in the basement. (Lắp đặt một lỗ thông gió sẽ giúp cải thiện luồng không khí trong tầng hầm.)
  • "air flow rate": tốc độ dòng khí.

    • The air flow rate of the fan is measured in cubic meters per hour. (Tốc độ dòng khí của quạt được đo bằng mét khối trên giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Airflow (danh từ, viết liền): cùng nghĩa với "air flow", thường dùng trong kỹ thuật hoặc y học.

    • The airflow in the ventilation system is blocked. (Luồng không khí trong hệ thống thông gió bị tắc.)
  • Air current (danh từ): dòng không khí (thường dùng trong khí tượng học).

    • Warm air currents rise, creating air flow. (Các dòng không khí ấm bốc lên, tạo ra luồng không khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft: luồng gió lùa (thường chỉ luồng không khí nhỏ, lạnh).
  • Ventilation: sự thông gió (nhấn mạnh quá trình lưu thông không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow in/out: chảy vào/ra.
    • Air flows in through the window and out through the vent. (Không khí chảy vào qua cửa sổ ra qua lỗ thông gió.)
Thành ngữ liên quan
  • "Clear the air": làm sạch không khí (nghĩa đen) hoặc giải tỏa căng thẳng (nghĩa bóng).
    • Opening the windows will clear the air and improve air flow. (Mở cửa sổ sẽ làm sạch không khí cải thiện luồng không khí.)