air hose

air hose

A mechanic uses an air hose to inflate a car tire.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống dẫn khí: "air hose" một loại ống dẻo hoặc cứng được thiết kế để dẫn khí nén (không khí dưới áp suất) từ nguồn cung cấp đến các thiết bị sử dụng khí nén, như máy bơm, súng phun sơn, hoặc dụng cụ sửa chữa.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy nối ống dẫn khí vào lốp xe để bơm căng .)
  • (Hãy đảm bảo ống dẫn khí không bị gập trước khi sử dụng súng phun.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air hose assembly": bộ ống dẫn khí hoàn chỉnh, bao gồm ống, đầu nối van.

    • The air hose assembly needs to be replaced due to a leak. (Bộ ống dẫn khí cần được thay thế bị rỉ.)
  • "air hose reel": cuộn ống dẫn khí, dùng để cuộn gọn ống khi không sử dụng.

    • An air hose reel helps keep the workshop tidy. (Cuộn ống dẫn khí giúp giữ cho xưởng làm việc gọn gàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Air hose (n): ống dẫn khí (dạng danh từ ghép, không biến thể riêng).
  • Hose (n): ống dẫn (nói chung, có thể dẫn nước, khí, hoặc chất lỏng khác).
    • The garden hose is used for watering plants. (Ống dẫn vườn được dùng để tưới cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Air line: đường ống dẫn khí (thường dùng trong hệ thống cố định).
  • Pneumatic hose: ống dẫn khí nén (thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hose down: xịt nước hoặc khí vào thứ đó để làm sạch.

    • He used the air hose to hose down the dusty equipment. (Anh ấy dùng ống dẫn khí để xịt sạch thiết bị bụi bặm.)
  • Hose out: làm sạch bên trong bằng cách xịt nước hoặc khí.

    • The mechanic hosed out the engine compartment with compressed air. (Người thợ máy xịt sạch khoang động cơ bằng khí nén.)
Thành ngữ liên quan
  • "Air hose" thường không thành ngữ riêng, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật như:
    • "It's as simple as connecting an air hose." ( đơn giản như việc kết nối một ống dẫn khí.) — ý chỉ một việc dễ dàng.