arouse

/ə'rauz/
ngoại động từ
  1. đánh thức
  2. khuấy động, gợi
    • to arouse harred
      gợi lòng căm thù
  3. (nghĩa bóng) thức tỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "arouse"

Từ có nhắc đến "arouse"

arouse
The loud thunderstorm began to arouse the sleeping child.