arouse

/ə'rauz/
Học thuật
Thân thiện
arouse

The loud thunderstorm began to arouse the sleeping child.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh thức, làm thức dậy: Khiến ai đó tỉnh giấc khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái không tỉnh táo.
    • Khuấy động, gợi lên, khơi dậy: Làm cho một cảm xúc, phản ứng, suy nghĩ hoặc sự quan tâm xuất hiện hoặc trở nên mạnh mẽ hơn.
    • Kích thích (tình dục): Gây ra sự hưng phấn hoặc ham muốn tình dục.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The loud noise aroused the baby from her nap. (Tiếng ồn lớn đã đánh thức em bé khỏi giấc ngủ ngắn.)
    • His speech aroused strong feelings of patriotism in the crowd. (Bài phát biểu của ông ấy đã khơi dậy tình cảm yêu nước mạnh mẽ trong đám đông.)
    • The controversial article aroused public interest in the issue. (Bài báo gây tranh cãi đã gợi lên sự quan tâm của công chúng về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to arouse suspicion": gợi lên, gây ra sự nghi ngờ.
    • His sudden wealth aroused suspicion among his colleagues. (Sự giàu có đột ngột của anh ta đã gây nghi ngờ giữa các đồng nghiệp.)
  • "to arouse curiosity/interest": khơi gợi sự tò mò / quan tâm.
    • The mysterious package aroused her curiosity. (Gói hàng bí ẩn đã khơi gợi sự tò mò của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arousal (danh từ): Sự đánh thức; sự kích thích, khơi dậy (cảm xúc, tình dục).
    • Emotional arousal can affect decision-making. (Sự kích động cảm xúc có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Provoke: Khiêu khích, chọc tức (thường dẫn đến phản ứng tiêu cực).
  • Stimulate: Kích thích, khuyến khích (hoạt động hoặc phát triển).
  • Evoke: Gợi lên, gợi nhớ (một cảm xúc, ký ức, hình ảnh).
  • Incite: Xúi giục, kích động (thường hành động bạo lực hoặc nổi loạn).
  • Awaken: Đánh thức, làm thức tỉnh (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "arouse" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arouse".)

arouse

The loud thunderstorm began to arouse the sleeping child.

ngoại động từ
  1. đánh thức
  2. khuấy động, gợi
    • to arouse harred
      gợi lòng căm thù
  3. (nghĩa bóng) thức tỉnh