aarhus

aarhus

A ship sails into the port of Aarhus.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Aarhus: "Aarhus" tên một thành phố cảng lớn thứ hai của Đan Mạch, nằmphía đông bán đảo Jutland. Đây một trung tâm văn hóa, giáo dục kinh tế quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Aarhus nổi tiếng với bối cảnh văn hóa sôi động kiến trúc lịch sử.)
  • (Nhiều khách du lịch đến Aarhus để khám phá Bảo tàng Nghệ thuật ARoS Aarhus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the University of Aarhus": Đại học Aarhus, một trong những trường đại học hàng đầu Bắc Âu.

    • She is studying biology at the University of Aarhus. ( ấy đang học sinh học tại Đại học Aarhus.)
  • "Aarhus Convention": Công ước Aarhus, một hiệp ước quốc tế về quyền tiếp cận thông tin môi trường.

    • The Aarhus Convention ensures public participation in environmental decision-making. (Công ước Aarhus đảm bảo sự tham gia của công chúng vào việc ra quyết định về môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Aarhusian (danh từ/tính từ): người dân Aarhus hoặc thuộc về Aarhus.
    • The Aarhusian community is very welcoming. (Cộng đồng người Aarhus rất hiếu khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Port city: thành phố cảng (mô tả chức năng, không phải tên riêng).
    • Aarhus is a major port city in Denmark. (Aarhus một thành phố cảng lớnĐan Mạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Aarhus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Aarhus".