arse
- Danh từ (Thô tục):
- Mông, đít: Một từ lóng thô tục để chỉ phần mông của con người.
- Hậu môn: Trong cách dùng thô tục, cũng có thể chỉ hậu môn.
- Kẻ ngốc nghếch, đồ ngu: (Nghĩa bóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Dùng để miệt thị, gọi ai đó là kẻ ngu ngốc, khó chịu.
Danh từ (Nghĩa chỉ bộ phận cơ thể):
- He fell flat on his arse. (Hắn ta ngã chổng vó ra đất.)
- Stop sitting around on your arse and get to work! (Đừng có ngồi ỳ trên mông nữa và bắt tay vào việc đi!)
Danh từ (Nghĩa miệt thị):
- Don't be such an arse! (Đừng có mà ngu ngốc như thế!/ Đừng có cư xử như một thằng khốn vậy!)
- He made a right arse of himself at the party. (Hắn ta đã tự biến mình thành một thằng ngốc đúng nghĩa trong bữa tiệc.)
"arse about/around": (động từ, thô tục) Làm việc một cách vô ích, phí thời gian hoặc cư xử ngu ngốc.
- Stop arsing around and focus! (Ngừng việc vớ vẩn lại và tập trung vào!)
"can't be arsed": (cụm động từ, thô tục) Không có hứng thú, không muốn bỏ công sức ra để làm gì.
- I can't be arsed to go out tonight. (Tôi chẳng thèm/không muốn tốn công đi chơi tối nay.)
"pain in the arse": (cụm danh từ, thô tục) Chỉ người hoặc việc gây phiền toái, khó chịu.
- This paperwork is a real pain in the arse. (Đống giấy tờ này thực sự là một mối phiền toái chết tiệt.)
Arsehole (n, thô tục): Nghĩa đen chỉ hậu môn. Nghĩa bóng là một kẻ đáng khinh, tồi tệ.
- He's a complete arsehole. (Hắn ta là một tên khốn hoàn toàn.)
Arsy (adj, thô tục, ít dùng): Có tính chất liên quan đến "arse", thường trong "arsy-versy" (lộn ngược, lộn xộn).
- Buttocks (n): Mông (trang trọng/trung lập hơn).
- Backside (n): Mông (ít thô tục hơn).
- Idiot (n): Kẻ ngốc (nghĩa miệt thị, ít thô tục hơn).
Arse over tit/head (thành ngữ, thô tục): Ngã nhào, lộn nhào một cách mạnh mẽ hoặc vụng về.
- He slipped on the ice and went arse over tit. (Hắn trượt trên băng và ngã lộn nhào.)
Cover one's arse (thành ngữ, thô tục): Tự bảo vệ mình khỏi bị chỉ trích hoặc đổ lỗi, thường bằng cách chuẩn bị trước hoặc đổ lỗi cho người khác.
- He documented everything to cover his arse. (Hắn ghi chép mọi thứ để tự bảo vệ mình.)
My arse! (thán từ, thô tục): Dùng để bày tỏ sự không tin tưởng mạnh mẽ, nghi ngờ hoặc từ chối điều gì đó.
- "I worked all weekend." "My arse! I saw you at the pub!" ("Tôi làm việc cả cuối tuần." "Tin mày mới lạ! Tao thấy mày ở quán rượu kìa!")
Kiss my arse! (câu, thô tục): Một cách nói rất xúc phạm để từ chối hoặc tỏ thái độ khinh miệt.
- If he thinks I'm doing his work for him, he can kiss my arse! (Nếu hắn nghĩ tao sẽ làm việc thay cho hắn, thì hắn có thể cút đi!)
- nhuôi át['ɑ:sinl]
- kho chứa vũ khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- xưởng làm vũ khí đạn dược