arse

/ɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
arse

He sat down hard on his arse after slipping on the wet floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thô tục):
    • Mông, đít: Một từ lóng thô tục để chỉ phần mông của con người.
    • Hậu môn: Trong cách dùng thô tục, cũng có thể chỉ hậu môn.
    • Kẻ ngốc nghếch, đồ ngu: (Nghĩa bóng, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) Dùng để miệt thị, gọi ai đó kẻ ngu ngốc, khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chỉ bộ phận cơ thể):

    • He fell flat on his arse. (Hắn ta ngã chổng ra đất.)
    • Stop sitting around on your arse and get to work! (Đừng ngồitrên mông nữa bắt tay vào việc đi!)
  • Danh từ (Nghĩa miệt thị):

    • Don't be such an arse! (Đừng ngu ngốc như thế!/ Đừng cư xử như một thằng khốn vậy!)
    • He made a right arse of himself at the party. (Hắn ta đã tự biến mình thành một thằng ngốc đúng nghĩa trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arse about/around": (động từ, thô tục) Làm việc một cách vô ích, phí thời gian hoặc cư xử ngu ngốc.

    • Stop arsing around and focus! (Ngừng việc vớ vẩn lại tập trung vào!)
  • "can't be arsed": (cụm động từ, thô tục) Không hứng thú, không muốn bỏ công sức ra để làm gì.

    • I can't be arsed to go out tonight. (Tôi chẳng thèm/không muốn tốn công đi chơi tối nay.)
  • "pain in the arse": (cụm danh từ, thô tục) Chỉ người hoặc việc gây phiền toái, khó chịu.

    • This paperwork is a real pain in the arse. (Đống giấy tờ này thực sự một mối phiền toái chết tiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsehole (n, thô tục): Nghĩa đen chỉ hậu môn. Nghĩa bóng một kẻ đáng khinh, tồi tệ.

    • He's a complete arsehole. (Hắn ta một tên khốn hoàn toàn.)
  • Arsy (adj, thô tục, ít dùng): tính chất liên quan đến "arse", thường trong "arsy-versy" (lộn ngược, lộn xộn).

Từ đồng nghĩa
  • Buttocks (n): Mông (trang trọng/trung lập hơn).
  • Backside (n): Mông (ít thô tục hơn).
  • Idiot (n): Kẻ ngốc (nghĩa miệt thị, ít thô tục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arse over tit/head (thành ngữ, thô tục): Ngã nhào, lộn nhào một cách mạnh mẽ hoặc vụng về.

    • He slipped on the ice and went arse over tit. (Hắn trượt trên băng ngã lộn nhào.)
  • Cover one's arse (thành ngữ, thô tục): Tự bảo vệ mình khỏi bị chỉ trích hoặc đổ lỗi, thường bằng cách chuẩn bị trước hoặc đổ lỗi cho người khác.

    • He documented everything to cover his arse. (Hắn ghi chép mọi thứ để tự bảo vệ mình.)
Thành ngữ liên quan
  • My arse! (thán từ, thô tục): Dùng để bày tỏ sự không tin tưởng mạnh mẽ, nghi ngờ hoặc từ chối điều đó.

    • "I worked all weekend." "My arse! I saw you at the pub!" ("Tôi làm việc cả cuối tuần." "Tin mày mới lạ! Tao thấy màyquán rượu kìa!")
  • Kiss my arse! (câu, thô tục): Một cách nói rất xúc phạm để từ chối hoặc tỏ thái độ khinh miệt.

    • If he thinks I'm doing his work for him, he can kiss my arse! (Nếu hắn nghĩ tao sẽ làm việc thay cho hắn, thì hắn có thể cút đi!)
arse

He sat down hard on his arse after slipping on the wet floor.

danh từ
  1. nhuôi át['ɑ:sinl]
danh từ
  1. kho chứa khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. xưởng làm khí đạn dược