arse

/ɑ:s/
danh từ
  1. nhuôi át['ɑ:sinl]
danh từ
  1. kho chứa khí đạn dược ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. xưởng làm khí đạn dược

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "arse"

arse
He sat down hard on his arse after slipping on the wet floor.