arose
/ə'raiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của 'arise'):
- Xuất hiện, nảy sinh, xảy ra: Dùng để chỉ một tình huống, vấn đề, cơ hội hoặc cảm xúc bắt đầu tồn tại hoặc trở nên rõ ràng.
- Phát sinh do, do bởi: Diễn tả việc một điều gì đó là kết quả hoặc hệ quả của một nguyên nhân nào đó.
- Trỗi dậy, đứng lên: (Từ cổ, thơ ca) Chỉ việc đứng dậy từ một vị trí nằm, ngồi hoặc từ sự chết/chìm vào quên lãng.
Ví dụ sử dụng
Xuất hiện, nảy sinh:
- A new problem arose during the meeting. (Một vấn đề mới đã nảy sinh trong cuộc họp.)
- The opportunity arose unexpectedly. (Cơ hội đã xuất hiện một cách bất ngờ.)
Phát sinh do:
- Complications arose from the initial error. (Các biến chứng phát sinh do lỗi ban đầu.)
- Many questions arose out of his confusing statement. (Nhiều câu hỏi nảy sinh từ tuyên bố khó hiểu của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong văn chương, thơ ca: Dùng để miêu tả sự trỗi dậy, thức tỉnh hoặc hồi sinh.
- The hero arose from his slumber to face the dragon. (Người anh hùng trỗi dậy từ giấc ngủ để đối mặt với con rồng.)
- Hope arose in their hearts once more. (Hy vọng lại trỗi dậy trong lòng họ.)
Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật: Thường dùng để nói về các vấn đề, tranh cãi, nghi ngờ hoặc nhu cầu xuất hiện.
- The need for stricter regulations arose after the incident. (Nhu cầu về các quy định nghiêm ngặt hơn đã nảy sinh sau sự cố.)
Biến thể và từ gần giống
Arisen (Động từ phân từ II của 'arise'): Đã nảy sinh, đã xuất hiện.
- The issue has arisen before. (Vấn đề này đã từng xuất hiện trước đây.)
Arise (Động từ nguyên thể): Nảy sinh, xuất hiện.
- Problems may arise if we are not careful. (Các vấn đề có thể nảy sinh nếu chúng ta không cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Emerged: Xuất hiện, lộ ra.
- Occurred: Xảy ra.
- Came up: Nảy sinh, được đề cập đến.
- Stemmed from: Bắt nguồn từ, phát sinh từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: 'Arose' là dạng quá khứ, nên các cụm từ thường dùng với nguyên thể 'arise') - Arise from/out of something: Phát sinh từ điều gì đó. - The conflict arose from a simple misunderstanding. (Mâu thuẫn phát sinh từ một sự hiểu lầm đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- When the need arises: Khi cần thiết, khi nhu cầu nảy sinh.
- We will find a solution when the need arises. (Chúng tôi sẽ tìm ra giải pháp khi cần thiết.)
nội động từ arose, arisen
- xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
- more difficulties arosenhiều khó khăn nảy sinh ra
- there arose many heroesnhiều anh hùng xuất hiện
- phát sinh do; do bởi
- difficulties arising from the warnhững phát sinh khó khăn do chiến tranh
- (thơ ca) sống lại, hồi sinh
- (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)