fairway

/'feəwei/
danh từ
  1. luồng nước (cho tàu đi lại được); kênh đào cho tàu đi lại (vào sông, vào cửa biển)
  2. (thể dục,thể thao) đường lăn bóng (sân đánh gôn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

fairway
The golfer hits the ball down the fairway.