fairway
/'feəwei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường lăn bóng (trong môn gôn): Khu vực cỏ được cắt ngắn nằm giữa điểm phát bóng (tee) và khu vực putting green, nơi người chơi đánh bóng sau cú phát bóng đầu tiên.
- Luồng tàu, luồng nước: Phần sông, biển hoặc cảng được giữ sâu và thông thoáng để tàu bè có thể đi lại an toàn.
Ví dụ sử dụng
Trong môn gôn:
- His drive landed perfectly in the middle of the fairway. (Cú đánh của anh ấy hạ cánh hoàn hảo ở giữa đường lăn bóng.)
- The fairway on this hole is very narrow. (Đường lăn bóng ở hố này rất hẹp.)
Trong hàng hải:
- The ship stayed in the fairway to avoid running aground. (Con tàu đi trong luồng tàu để tránh bị mắc cạn.)
- Dredging is necessary to maintain the fairway for large vessels. (Nạo vét là cần thiết để duy trì luồng tàu cho các tàu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To hit the fairway": (trong gôn) Đánh bóng trúng vào khu vực fairway sau cú phát bóng từ tee.
- The key to a good score is to consistently hit the fairway. (Chìa khóa để có điểm số tốt là đánh bóng trúng fairway một cách nhất quán.)
"Fairway wood": (trong gôn) Một loại gậy gôn được thiết kế để đánh bóng xa từ khu vực fairway.
- He used a 3-wood, a type of fairway wood, for his second shot. (Anh ấy đã dùng gậy số 3, một loại fairway wood, cho cú đánh thứ hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Fairway bunker (n): Bẫy cát nằm ở hai bên hoặc trên đường lăn bóng.
- His ball landed in a fairway bunker, making the next shot difficult. (Bóng của anh ấy rơi vào một bẫy cát trên fairway, khiến cú đánh tiếp theo trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Trong gôn: Khu vực cỏ ngắn (short grass - cách gọi thông tục).
- Trong hàng hải: Luồng lạch (channel), luồng hàng hải (shipping lane).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "fairway")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "fairway")
danh từ
- luồng nước (cho tàu bè đi lại được); kênh đào cho tàu bè đi lại (vào sông, vào cửa biển)
- (thể dục,thể thao) đường lăn bóng (sân đánh gôn)