aisément

Học thuật
Thân thiện
aisément

Il vit aisément dans une belle maison.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dễ dàng, dễ dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện không gặp khó khăn, trở ngại.
    • Một cách sung túc, khá giả: Diễn tả một cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (nghĩa "dễ dàng"):

    • Il a aisément résolu le problème. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
    • On peut aisément comprendre son point de vue. (Người ta có thể hiểu quan điểm của anh ấy một cách dễ dàng.)
  • Phó từ (nghĩa "sung túc"):

    • Ils vivent aisément grâce à leur travail. (Họ sống sung túc nhờ vào công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'exprimer aisément": Diễn đạt một cách trôi chảy, dễ dàng.

    • Elle s'exprime aisément en public. ( ấy diễn đạt trước công chúng một cách trôi chảy.)
  • "Circuler aisément": Lưu thông, di chuyển dễ dàng.

    • La circulation est fluide, on circule aisément. (Giao thông trôi chảy, người ta di chuyển dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aisé (adj): Dễ dàng; sung túc, khá giả.

    • Une tâche aisée (một nhiệm vụ dễ dàng)
    • Une famille aisée (một gia đình khá giả)
  • Facilement (phó từ): Một cách dễ dàng (gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "aisément").

Từ đồng nghĩa
  • Facilement: Dễ dàng.
  • Sans difficulté: Không khó khăn.
  • Confortablement: Một cách thoải mái, sung túc (về vật chất).
aisément

Il vit aisément dans une belle maison.

phó từ
  1. dễ dàng
  2. sung túc, khá giả
    • Vivre aisément
      sống sung túc

Từ trái nghĩa