aisément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dễ dàng, dễ dàng: Diễn tả một hành động được thực hiện mà không gặp khó khăn, trở ngại.
- Một cách sung túc, khá giả: Diễn tả một cuộc sống đầy đủ, thoải mái về vật chất.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (nghĩa "dễ dàng"):
- Il a aisément résolu le problème. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách dễ dàng.)
- On peut aisément comprendre son point de vue. (Người ta có thể hiểu quan điểm của anh ấy một cách dễ dàng.)
Phó từ (nghĩa "sung túc"):
- Ils vivent aisément grâce à leur travail. (Họ sống sung túc nhờ vào công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'exprimer aisément": Diễn đạt một cách trôi chảy, dễ dàng.
- Elle s'exprime aisément en public. (Cô ấy diễn đạt trước công chúng một cách trôi chảy.)
"Circuler aisément": Lưu thông, di chuyển dễ dàng.
- La circulation est fluide, on circule aisément. (Giao thông trôi chảy, người ta di chuyển dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Aisé (adj): Dễ dàng; sung túc, khá giả.
- Une tâche aisée (một nhiệm vụ dễ dàng)
- Une famille aisée (một gia đình khá giả)
Facilement (phó từ): Một cách dễ dàng (gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "aisément").
Từ đồng nghĩa
- Facilement: Dễ dàng.
- Sans difficulté: Không khó khăn.
- Confortablement: Một cách thoải mái, sung túc (về vật chất).
phó từ
- dễ dàng
- sung túc, khá giả
- Vivre aisémentsống sung túc