aisle
/ail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lối đi giữa các dãy ghế: Khoảng không gian hẹp, dài để đi lại, được tạo ra giữa các dãy ghế trong một không gian công cộng như rạp hát, rạp chiếu phim, nhà thờ, máy bay, xe lửa, hoặc xe buýt.
- Gian bên (trong kiến trúc nhà thờ): Trong kiến trúc nhà thờ, đây là phần không gian chạy dọc song song với gian giữa chính (nave), thường được ngăn cách bởi hàng cột hoặc vòm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use the aisle to walk to your seat. (Xin hãy sử dụng lối đi giữa để đến chỗ ngồi của bạn.)
- The bride walked down the aisle. (Cô dâu bước đi dọc theo lối đi giữa nhà thờ.)
- The supermarket aisles were crowded with shoppers. (Các lối đi trong siêu thị đông nghịt người mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To walk down the aisle": Một thành ngữ thông dụng có nghĩa là kết hôn, bắt nguồn từ hình ảnh cô dâu hoặc cặp đôi đi dọc lối đi giữa trong nhà thờ trong lễ cưới.
- They decided to walk down the aisle after five years of dating. (Họ quyết định kết hôn sau năm năm hẹn hò.)
"Aisle seat": Ghế ngồi nằm cạnh lối đi, thường được ưa chuộng trên máy bay hoặc xe buýt vì dễ ra vào.
- I prefer an aisle seat so I can stretch my legs. (Tôi thích ghế cạnh lối đi để có thể duỗi chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Cross-aisle (n): Lối đi ngang, thường trong một cửa hàng hoặc nhà kho, cắt ngang qua các lối đi chính.
- Gangway (n): Từ đồng nghĩa, chỉ lối đi tương tự, thường dùng trên tàu thủy hoặc trong một số bối cảnh khác.
Từ đồng nghĩa
- Passageway: Lối đi, hành lang.
- Walkway: Lối đi bộ.
Thành ngữ liên quan
- "Rolling in the aisles": Cười rất nhiều, cười không kiềm chế được (thường dùng khi nói về phản ứng của khán giả trước một màn trình diễn hài hước).
- The comedian's jokes had the audience rolling in the aisles. (Những câu chuyện cười của danh hài khiến khán giả cười nghiêng ngả.)
danh từ
- cánh, gian bên (trong giáo đường)
- lối đi giữa các dãy ghế (trong nhà thờ, ở rạp hát, xe lửa, xe buýt)