ale
/eil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rượu bia, bia ale: Một loại đồ uống có cồn được lên men từ mạch nha, thường có vị đậm đà và đắng hơn bia thông thường (lager), được ủ với men lên men nổi.
- Cuộc vui liên hoan uống bia: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập nơi mọi người cùng uống bia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He ordered a pint of dark ale at the pub. (Anh ấy gọi một pint bia ale đen tại quán rượu.)
- This brewery is famous for its traditional English ale. (Nhà máy bia này nổi tiếng với loại bia ale truyền thống kiểu Anh.)
- In medieval times, an ale was a common village gathering. (Vào thời trung cổ, một cuộc vui liên hoan uống bia là một buổi tụ tập phổ biến trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adam's ale": (Thành ngữ, hài hước) Nước lã.
- After the hike, all I wanted was some Adam's ale. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả những gì tôi muốn chỉ là một ít nước lã.)
Biến thể và từ gần giống
- Pale ale (n): Một loại bia ale có màu vàng nhạt đến hổ phách.
- India pale ale (IPA) (n): Một loại bia ale mạnh, có vị hoa bia đậm, ban đầu được sản xuất để chịu được hành trình dài sang Ấn Độ.
- Brown ale (n): Bia ale có màu nâu, thường có vị ngọt dịu từ mạch nha.
- Ginger ale (n): Một loại nước ngọt có ga có vị gừng, không chứa cồn (lưu ý: đây là một loại nước giải khát, không phải bia).
Từ đồng nghĩa
- Beer: Bia (từ chung cho đồ uống có cồn từ mạch nha, trong đó "ale" là một loại phổ biến).
- Brew: Đồ uống có cồn ủ từ mạch nha (từ thông tục).
Thành ngữ liên quan
- Cakes and ale: (Thành ngữ) Những thú vui trần tục, sự hưởng thụ cuộc sống.
- Life isn't all cakes and ale; there's hard work too. (Cuộc sống không phải chỉ toàn những thú vui; còn có cả sự lao động vất vả nữa.)
danh từ
- rượu bia
- cuộc vui liên hoan uống bia
Idioms
- Adam's ale(xem) Adam