ale

/eil/
danh từ
  1. rượu bia
  2. cuộc vui liên hoan uống bia

Idioms

  • Adam's ale
    (xem) Adam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ale"

ale
A man enjoys a glass of ale at the pub.