ale

/eil/
Học thuật
Thân thiện
ale

A man enjoys a glass of ale at the pub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu bia, bia ale: Một loại đồ uống cồn được lên men từ mạch nha, thường vị đậm đà đắng hơn bia thông thường (lager), đượcvới men lên men nổi.
    • Cuộc vui liên hoan uống bia: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một bữa tiệc hoặc buổi tụ tập nơi mọi người cùng uống bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He ordered a pint of dark ale at the pub. (Anh ấy gọi một pint bia ale đen tại quán rượu.)
    • This brewery is famous for its traditional English ale. (Nhà máy bia này nổi tiếng với loại bia ale truyền thống kiểu Anh.)
    • In medieval times, an ale was a common village gathering. (Vào thời trung cổ, một cuộc vui liên hoan uống bia một buổi tụ tập phổ biến trong làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adam's ale": (Thành ngữ, hài hước) Nước lã.
    • After the hike, all I wanted was some Adam's ale. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tất cả những tôi muốn chỉ một ít nước lã.)
Biến thể từ gần giống
  • Pale ale (n): Một loại bia ale màu vàng nhạt đến hổ phách.
  • India pale ale (IPA) (n): Một loại bia ale mạnh, vị hoa bia đậm, ban đầu được sản xuất để chịu được hành trình dài sang Ấn Độ.
  • Brown ale (n): Bia ale màu nâu, thường vị ngọt dịu từ mạch nha.
  • Ginger ale (n): Một loại nước ngọt ga vị gừng, không chứa cồn (lưu ý: đây một loại nước giải khát, không phải bia).
Từ đồng nghĩa
  • Beer: Bia (từ chung cho đồ uống cồn từ mạch nha, trong đó "ale" một loại phổ biến).
  • Brew: Đồ uống cồntừ mạch nha (từ thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • Cakes and ale: (Thành ngữ) Những thú vui trần tục, sự hưởng thụ cuộc sống.
    • Life isn't all cakes and ale; there's hard work too. (Cuộc sống không phải chỉ toàn những thú vui; còn cả sự lao động vất vả nữa.)
ale

A man enjoys a glass of ale at the pub.

danh từ
  1. rượu bia
  2. cuộc vui liên hoan uống bia

Idioms

  • Adam's ale
    (xem) Adam