gangway

/'gæɳwei/
Học thuật
Thân thiện
gangway

A passenger walks down the gangway to board the ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lối đi: Chỉ lối đi hẹp giữa các hàng ghế trong một không gian như rạp hát, rạp chiếu phim, máy bay, hoặc xe buýt.
    • Cầu tàu, cầu cảng: Trong hàng hải, chỉ cấu trúc bằng ván hoặc kim loại dùng làm cầu tạm thời để lên xuống tàu thuyền khi đậubến.
    • Đường đi trên boong tàu: Chỉ lối đi chính trên boong tàu, từ mũi đến lái, dùng cho việc di chuyển.
  2. Thán từ:

    • Tránh đường, nhường đường: Lời yêu cầu mọi người dọn lối, nhường chỗ để đi qua, thường dùng trong đám đông hoặc nơi chật hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please use the gangway to reach your seat. (Xin hãy sử dụng lối đi giữa để đến chỗ ngồi của bạn.)
    • The passengers walked down the gangway to disembark. (Hành khách đi xuống cầu tàu để lên bờ.)
    • The crew gathered on the main gangway. (Thủy thủ đoàn tập trung trên lối đi chính của boong tàu.)
  • Thán từ:

    • "Gangway! Coming through with a heavy box!" ("Tránh đường nào! Cho tôi qua với cái hộp nặng này!")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Above the gangway": Một thuật ngữ chính trị trong Nghị viện Anh, chỉ những nghị sĩ trung thành gắn bó chặt chẽ với đường lối của đảng mình, thường ngồicác hàng ghế phía trên.
  • "Below the gangway": Chỉ những nghị sĩ ít gắn bó hoặc độc lập hơn với đường lối chính thức của đảng, thường ngồicác hàng ghế phía dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Aisle (n): Lối đi giữa các hàng ghế (tương tự nghĩa đầu tiên của "gangway").
  • Jetway / Passenger boarding bridge (n): Cầu dẫn lên máy bay (một loại cầu chuyên dụng).
  • Gangplank (n): Tấm ván dùng làm cầu lên xuống tàu nhỏ (nghĩa hẹp hơn "gangway" trong hàng hải).
Từ đồng nghĩa
  • Passageway: Lối đi, hành lang.
  • Walkway: Lối đi bộ.
  • Dock: Bến tàu, cầu tàu (có thể chỉ khu vực, không phải cấu trúc cầu).
Thành ngữ liên quan
  • "Clear the gangway!": Một cách nói mệnh lệnh, tương đương với thán từ "Gangway!", yêu cầu dọn sạch lối đi.
gangway

A passenger walks down the gangway to board the ship.

danh từ
  1. lối đi giữa các hàng ghế
  2. lối đi chéo dẫn đến các hàng ghế sau (nghị viện Anh)
  3. (hàng hải) cầu tàu
  4. (hàng hải) đường từ mũi tàu đến lái (trên sân tàu)

Idioms

  • above gangway
    dính líu chặt chẽ với chính sách của đảng mình
  • below gangway
    ít dính líu với chính sách của đảng mình
thán từ
  1. tránh ra cho tôi nhờ một

Từ đồng nghĩa