wile

/wail/
Học thuật
Thân thiện
wile

A clever merchant used his wiles to sell the rare gem.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thườngdạng số nhiều: wiles):

    • Mưu mẹo, mưu chước: Những thủ đoạn tinh vi, khéo léo thường xảo quyệt được dùng để đánh lừa, thuyết phục hoặc dụ dỗ người khác nhằm đạt được mục đích cá nhân.
    • Sự quyến rũ, sức hấp dẫn (thường mang hàm ý lừa dối): Vẻ quyến rũ khôn ngoan chủ đích, được sử dụng như một công cụ để thao túng.
  2. Động từ:

    • Lừa dối, dụ dỗ: Hành động lôi kéo hoặc thuyết phục ai đó bằng những lời nói hoặc hành động khéo léo, thường không trung thực.
    • Giết thời gian (cụm động từ: to wile away): Làm cho thời gian trôi qua một cách dễ chịu, thường bằng một hoạt động nhẹ nhàng, thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She was charmed by his wiles. ( ấy bị quyến rũ bởi những mưu mẹo/quyến rũ của anh ta.)
    • The salesman used all his wiles to convince me to buy the car. (Người bán hàng đã dùng hết mọi mưu mẹo để thuyết phục tôi mua chiếc xe.)
    • He was aware of the wiles of his political opponents. (Ông ấy ý thức được những mưu chước của các đối thủ chính trị.)
  • Động từ (dạng wile away):

    • We wiled away the afternoon reading books in the hammock. (Chúng tôi đã giết thời gian buổi chiều bằng cách đọc sách trên võng.)
    • She wiled away the hours waiting for the train by listening to music. ( ấy giết thời gian chờ tàu bằng cách nghe nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The wiles of...": Cụm từ dùng để chỉ những mưu mô, cạm bẫy đặc trưng của một thứ đó trừu tượng.
    • He knew how to resist the wiles of temptation. (Anh ấy biết cách chống lại những mưu mẹo của sự cám dỗ.)
    • The wiles of fortune are unpredictable. (Những mưu chước của vận mệnh thật khó lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Wily (tính từ): Xảo quyệt, đầy mưu mẹo.
    • The wily fox managed to escape the trap. (Con cáo xảo quyệt đã tìm cách thoát khỏi cái bẫy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Trick (trò lừa), ruse (mưu mẹo), artifice (thủ đoạn), guile (sự xảo trá), cunning (sự láu lỉnh), charm (sự quyến rũ - trong ngữ cảnh chủ đích).
  • Động từ (wile away): Pass (trôi qua), spend (trải qua), while away (giết thời gian - cách viết phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wile away: (Cụm động từ) Làm cho thời gian trôi qua một cách thoải mái, thường bằng một hoạt động thư giãn, vô hại.
    • There's no better way to wile away a Sunday than with a good book. (Không cách nào tốt hơn để giết thời gian ngày Chủ nhật bằng một cuốn sách hay.)
Thành ngữ liên quan
  • Full of wiles: Đầy mưu mẹo, rất xảo quyệt.
    • Be careful when negotiating with him; he's full of wiles. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với hắn ta; hắn đầy mưu mẹo.)
wile

A clever merchant used his wiles to sell the rare gem.

danh từ
  1. mưu mẹo, mưu chước
    • the wiles of the devil
      mưu ma chước quỷ
ngoại động từ
  1. lừa, dụ, dụ dỗ
    • to wile into
      dụ vào

Idioms

  • to wile away the time
    giết thì giờ