aisément

phó từ
  1. dễ dàng
  2. sung túc, khá giả
    • Vivre aisément
      sống sung túc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "aisément"

aisément
Il vit aisément dans une belle maison.