ajouré

tính từ giống cái
  1. (kiến trúc) chỗ trổ
  2. chỗ thêu lọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ajouré"

ajouré
La dentelle ajourée laisse passer la lumière.