ahuri

Học thuật
Thân thiện
ahuri

Il a un air ahuri en regardant le tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngơ ngác, đần độn: Diễn tả vẻ mặt hoặc thái độ của một người đang bị bất ngờ, choáng váng, mất phương hướng hoặc có vẻ ngu ngốc, không hiểu chuyện đang xảy ra.
  2. Danh từ (từ giống đực):
    • Kẻ ngơ ngác, người đần độn: Dùng để chỉ một ngườivẻ mặt hoặc hành động ngơ ngác, đần độn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est resté ahuri devant cette nouvelle. (Anh ấy đứng ngơ ngác trước tin tức đó.)
    • Un regard ahuri. (Một cái nhìn ngơ ngác.)
  • Danh từ:
    • Ne fais pas l'ahuri ! (Đừng giả vờ làm kẻ ngơ ngác!)
    • C'est un vrai ahuri. (Hắn ta đúngmột kẻ đần độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air ahuri": Có vẻ ngơ ngác.
    • Il a l'air ahuri depuis qu'il a reçu ce coup sur la tête. (Anh ta trông có vẻ ngơ ngác kể từ khi bị đánh vào đầu.)
  • "Être ahuri de + [danh từ]": Ngơ ngác, sửng sốt điều đó.
    • Je suis ahuri de sa réaction. (Tôi ngơ ngác phản ứng của ấy.)
  • "Regarder d'un air ahuri": Nhìn với vẻ mặt ngơ ngác.
    • Elle nous regardait d'un air ahuri. ( ấy nhìn chúng tôi với vẻ mặt ngơ ngác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ahurissant (tính từ): Làm choáng váng, kinh ngạc, khó tin.
    • Une nouvelle ahurissante. (Một tin tức làm kinh ngạc.)
  • Ahurissement (danh từ giống đực): Sự ngơ ngác, sự sửng sốt.
    • Son ahurissement était visible. (Sự ngơ ngác của anh ta rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupéfait (tính từ): Sửng sốt, kinh ngạc.
  • Hébété (tính từ): Đờ đẫn, ngây dại.
  • Ébahi (tính từ): Sửng sốt, há hốc mồm.
  • Bête (tính từ/danh từ): Ngốc nghếch, ngu ngốc (nghĩa gần với "đần độn").
Các cụm từ liên quan
  • "Tomber des nues" (thành ngữ): Sửng sốt, kinh ngạc (nghĩa tương đương trong ngữ cảnh bất ngờ).
    • J'en suis tombé des nues. (Tôi đã vô cùng sửng sốt về điều đó.)
ahuri

Il a un air ahuri en regardant le tableau.

tính từ
  1. ngơ ngác
    • Avoir l'air ahuri
      có vẻ ngơ ngác
danh từ
  1. người ngơ ngác