ahuri

tính từ
  1. ngơ ngác
    • Avoir l'air ahuri
      có vẻ ngơ ngác
danh từ
  1. người ngơ ngác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ahuri"

ahuri
Il a un air ahuri en regardant le tableau.