ajour

Học thuật
Thân thiện
ajour

Une fenêtre à ajour laisse entrer la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chỗ trổ (trong kiến trúc): Chỉ một phần được khoét thủng, tạo thành lỗ hổng trang trí trên một bề mặt vật liệu như đá, gỗ hoặc kim loại.
    • Chỗ thêu lọng (trong thêu thùa): Chỉ một kỹ thuật thêu tạo ra những mảng mở, những lỗ hổng trang trí trên vải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les ajours de cette balustrade gothique laissent passer la lumière. (Những chỗ trổ trên lan can -tích này cho phép ánh sáng lọt qua.)
    • La dentellière a réalisé de magnifiques ajours dans le tissu. (Người thợ thêu ren đã tạo ra những chỗ thêu lọng tuyệt đẹp trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail à jour": Công việc chạm trổ, thêu lọng tạo ra những khoảng trống.
    • L'orfèvre est spécialisé dans le travail à jour sur l'argent. (Người thợ kim hoàn chuyên về công việc chạm trổ tạo khoảng trống trên bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajouré (tính từ giống đực)/Ajourée (tính từ giống cái): Được trổ lỗ, được thêu lọng; những khoảng hở trang trí.
    • Une clôture ajourée. (Một hàng rào được trổ lỗ trang trí.)
  • Ajourer (động từ): Trổ lỗ, tạo những lỗ hổng trang trí.
    • Ajourer une pièce de métal. (Trổ lỗ một miếng kim loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Jour (danh từ giống đực): Lỗ hổng, khoảng trống (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính trang trí).
  • Ouverture (danh từ giống cái): Lỗ mở, khe hở.
  • Rosace (danh từ giống cái): Hoa thị (một dạng trang trí trổ lỗ phức tạp, thường thấy trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mettre à jour (cụm động từ): Cập nhật. ().
    • Il faut mettre le logiciel à jour. (Cần phải cập nhật phần mềm.)
Thành ngữ liên quan
  • À jour (tính từ/trạng từ): Cập nhật, theo kịp thời đại. ().
    • Ses connaissances sont à jour. (Kiến thức của anh ấy được cập nhật.)
    • Payer une facture à jour. (Thanh toán hóa đơn đúng hạn - nghĩa bóng: cập nhật.)
ajour

Une fenêtre à ajour laisse entrer la lumière du soleil.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) chỗ trổ
  2. chỗ thêu lọng