ajouré

Học thuật
Thân thiện
ajouré

La dentelle ajourée laisse passer la lumière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chỗ trổ, lỗ hổng trang trí: Dùng để mô tả một bề mặt (thườngtrong kiến trúc, thủ công mỹ nghệ hoặc thời trang) được tạo ra với các lỗ hổng, khoảng trống chủ đích, tạo nên một họa tiết trang trí.
    • chỗ thêu lọng: Trong ngành thêu, chỉ một kiểu thêu tạo ra các mẫu hình với những khoảng trống, thường tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thoát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La balustrade en fer forgé est finement ajourée. (Lan can sắt rèn được trổ lỗ một cách tinh xảo.)
    • Elle porte une robe à la dentelle ajourée. ( ấy mặc một chiếc váy ren thêu lọng.)
    • Ce panneau de bois ajouré laisse passer la lumière. (Tấm ván gỗ chỗ trổ này cho ánh sáng xuyên qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail ajouré": Chỉ công việc thủ công (như đan, móc, chạm khắc) tạo ra các sản phẩm nhiều lỗ hổng trang trí.

    • L'artisan est spécialisé dans le travail ajouré du cuir. (Người thợ thủ công chuyên về việc tạo hình trổ lỗ trên da.)
  • "Motif ajouré": Họa tiết được tạo thành từ các đường nét khoảng trống.

    • La nappe présente un délicat motif ajouré. (Khăn trải bàn có một họa tiết thêu lọng tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajourer (động từ): Khoét lỗ, tạo những lỗ hổng trang trí trên một bề mặt.

    • Il faut ajourer ce panneau pour aérer la pièce. (Cần phải khoét lỗ tấm ván này để thông thoáng căn phòng.)
  • Ajournement (danh từ): Sự trì hoãn, hoãn lại (nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt).

    • L'ajournement du procès a été décidé. (Việc hoãn phiên tòa đã được quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Découpé: được cắt tỉa, tạo hình (nhấn mạnh vào hành động cắt).
  • Perforé: được đục lỗ, lỗ (thường chỉ các lỗ đơn giản, ít tính trang trí hơn).
  • À jour: (cụm từ) lỗ hổng, cho ánh sáng xuyên qua (thường dùng như tính từ không đổi).
Các cụm từ liên quan
  • Ouvrage ajouré: Tác phẩm/thành phẩm thủ công chỗ trổ.
    • Cette corbeille en osier est un bel ouvrage ajouré. (Chiếc giỏ bằng mây nàymột tác phẩm thủ công trổ lỗ đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Travailler à jour: Làm việc (thủ công) theo kiểu tạo ra các họa tiết khoảng trống.
    • Pour créer cette légèreté, il faut travailler à jour. (Để tạo ra sự thanh thoát này, phải làm việc theo kiểu thêu lọng.)
ajouré

La dentelle ajourée laisse passer la lumière.

tính từ giống cái
  1. (kiến trúc) chỗ trổ
  2. chỗ thêu lọng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ajouré"