akee tree

akee tree

The akee tree in the garden is full of ripe red fruits.

Định nghĩa
  • Danh từ: "akee tree" (cây a-) một loại cây thân gỗ được trồng rộng rãicác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, nổi tiếng hoa thơm quả màu sắc sặc sỡ. Loại cây này được giới thiệu đến Jamaica bởi William Bligh.
dụ sử dụng
  • (Cây a- cho ra những quả đẹp màu đỏ vàng.)
  • (Ở Jamaica, cây a- một cảnh tượng phổ biến trong vườn trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "akee tree" thường được nhắc đến trong bối cảnh ẩm thực vùng Caribe, đặc biệt Jamaica, nơi quả a- một phần của món ăn quốc gia "aklée cá muối".
  • (Cây a- cần khí hậu nhiệt đới để phát triển, quả của phải được chế biến cẩn thận để tránh độc tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ackee (danh từ): tên gọi phổ biến hơn cho quả của cây này, thường dùng thay cho "akee tree" khi chỉ quả.
    • Ackee is the national fruit of Jamaica. (Quả a- trái cây quốc gia của Jamaica.)
  • Akee (danh từ): một biến thể chính tả khác của "ackee".
    • The akee fruit is often cooked with saltfish. (Quả a- thường được nấu với cá muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Blighia sapida: tên khoa học của cây a-.
  • Vegetable brain: tên gọi dân gian hình dạng quả giống não người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "akee tree". Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Grow akee: trồng cây a-.
      • They grow akee in their backyard. (Họ trồng cây a- trong sân sau nhà.)
    • Harvest akee: thu hoạch quả a-.
      • Farmers harvest akee during the rainy season. (Nông dân thu hoạch quả a- vào mùa mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "akee tree". Tuy nhiên, trong văn hóa Jamaica, cây a- xuất hiện trong các câu nói dân gian:
    • "When akee is ripe, it opens by itself." (Khi quả a- chín, tự mở ra.) – Ý chỉ sự tự nhiên không thể ép buộc.