agnosia

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng mất nhận thức: "Agnosia" một tình trạng thần kinh, trong đó người bệnh không thể nhận biết hoặc xác định các đồ vật, con người, âm thanh, mùi vị hoặc các kích thích khác mặc dù các giác quan vẫn hoạt động bình thường. Đây không phải vấn đề về thị lực, thính giác hay xúc giác, sự suy giảm khả năng xử lý thông tin cảm giác trong não.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân mắc chứng mất nhận thức có thể nhìn thấy một chiếc chìa khóa nhưng không thể nhận ra dùng để làm gì.)
  • (Chứng mất nhận thức thường kết quả của tổn thươngcác vùng cụ thể của não, chẳng hạn như thùy chẩm hoặc thùy thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Agnosia thị giác (visual agnosia): Không thể nhận biết đồ vật bằng thị giác.

    • Visual agnosia makes it difficult for a person to name a common object like a cup. (Chứng mất nhận thức thị giác khiến một người khó gọi tên một đồ vật thông thường như cái cốc.)
  • Agnosia thính giác (auditory agnosia): Không thể nhận biết âm thanh.

    • Auditory agnosia prevents patients from recognizing familiar sounds, such as a telephone ringing. (Chứng mất nhận thức thính giác ngăn bệnh nhân nhận ra các âm thanh quen thuộc, chẳng hạn như tiếng chuông điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Agnosic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến chứng mất nhận thức.

    • The agnosic patient could not identify faces. (Bệnh nhân mắc chứng mất nhận thức không thể nhận dạng khuôn mặt.)
  • Agnosia thính giác (auditory agnosia): Dạng mất nhận thức liên quan đến âm thanh.

  • Agnosia xúc giác (tactile agnosia): Không thể nhận biết đồ vật bằng cách chạm vào.
Từ đồng nghĩa
  • Mất nhận thức cảm giác: Một thuật ngữ mô tả tình trạng tương tự nhưng tập trung vào sự suy giảm khả năng nhận biết thông qua các giác quan.
  • Rối loạn nhận thức: Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả agnosia các vấn đề về nhận thức khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "agnosia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "agnosia".