alarme

Học thuật
Thân thiện
alarme

L'alarme incendie retentit dans l'école.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hiệu báo nguy, hiệu báo động: Một tín hiệu (âm thanh, ánh sáng) hoặc thiết bị được sử dụng để cảnh báo về một mối nguy hiểm hoặc tình huống khẩn cấp.
    • Mối lo sợ, sự hoảng hốt: Cảm giác sợ hãi, lo lắng đột ngột trước một mối đe dọa hoặc tin xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'alarme incendie s'est déclenchée. (Chuông báo cháy đã kêu.)
    • Il a sonné l'alarme en voyant la fumée. (Anh ấy báo động khi thấy khói.)
    • Cette nouvelle a provoqué une grande alarme parmi la population. (Tin tức này đã gây ra một mối lo sợ lớn trong dân chúng.)
    • Ne criez pas, c'est une fausse alarme. (Đừng la lên, đómột báo động giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner l'alarme": Báo động, cảnh báo mọi người.

    • Le garde a donné l'alarme. (Người bảo vệ đã báo động.)
  • "Être en état d'alarme": Ở trong tình trạng báo động, cảnh giác cao độ.

    • La ville est en état d'alarme maximale. (Thành phố đang trong tình trạng báo động tối đa.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarmer (động từ): Làm cho hoảng sợ, báo động.

    • Ces rumeurs alarment les investisseurs. (Những tin đồn này làm các nhà đầu hoảng sợ.)
  • Alarmant, alarmante (tính từ): Đáng lo ngại, báo động.

    • La situation est alarmante. (Tình hình thật đáng báo động.)
  • Alarmiste (danh từ/tính từ): Người hay báo động, gieo rắc sự sợ hãi; tính chất gây hoang mang.

    • Ne sois pas alarmiste, tout va bien. (Đừng báo động quá, mọi chuyện đều ổn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alerte (nữ): Sự báo động, cảnh báo.
  • Terreur (nữ): Sự kinh hãi, khiếp sợ.
  • Angoisse (nữ): Mối lo âu, sự lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'alarme' trong tiếng Pháp. Các cấu trúc thường gặpvới động từ "alarmer" hoặc các cụm giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Fausse alarme: Báo động giả, mối lo sợ không có cơ sở.

    • Le médecin a dit que c'était une fausse alarme. (Bác sĩ nói đómột báo động giả.)
  • Sonner l'alarme: Gióng lên hồi chuông báo động (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • Les scientifiques sonnent l'alarme sur le changement climatique. (Các nhà khoa học gióng lên hồi chuông báo động về biến đổi khí hậu.)
alarme

L'alarme incendie retentit dans l'école.

danh từ giống cái
  1. hiệu báo nguy, hiệu báo động
    • Sonner l'alarme
      báo động
    • Sirène d'alarme
      còi báo động
  2. mối lo sợ
    • Cessez vos alarmes
      thôi đừng sợ nữa
    • Fausse alarme
      mối lo sợ không căn cứ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "alarme"