albuminé

Học thuật
Thân thiện
albuminé

Le photographe développe une photographie sur papier albuminé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) phôi nhũ: Dùng để mô tả hạt của một số loài thực vật chứa phôi nhũ, một dự trữ chất dinh dưỡng.
    • (Nhiếp ảnh, trong cụm từ 'papier albuminé'): Dùng để chỉ một loại giấy ảnh đặc biệt, được phủ một lớp anbumin (lòng trắng trứng) trộn với muối halogen, phổ biến trong nhiếp ảnh thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Thực vật học):
    • Les graines de cette plante sont albuminées. (Hạt của loài cây này phôi nhũ.)
  • Tính từ (Nhiếp ảnh):
    • Cette photographie ancienne a été tirée sur papier albuminé. (Bức ảnh cổ này được in trên giấy anbumin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành khoa học (thực vật học) hoặc lịch sử nhiếp ảnh. Trong ngôn ngữ hàng ngày, rất hiếm khi xuất hiện.
Biến thể từ gần giống
  • Albumine (danh từ giống cái): Anbumin, một loại protein hòa tan trong nước, trong lòng trắng trứng, huyết thanh, sữa một số hạt.
    • L'albumine est une protéine importante. (Anbumin là một loại protein quan trọng.)
  • Albuminieux, albuminieuse (tính từ): tính chất của anbumin, chứa anbumin.
    • Une substance albuminieuse. (Một chất tính anbumin.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa thực vật học): Có thể diễn đạt bằng cụm từalbumen" ( phôi nhũ).
  • (Cho nghĩa nhiếp ảnh): Không từ đồng nghĩa phổ biến, thường được mô tả là "giấy ảnh cổ sử dụng lòng trắng trứng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với tính từ 'albuminé'.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'albuminé'.
albuminé

Le photographe développe une photographie sur papier albuminé.

tính từ
  1. (thực vật học) phôi nhũ (hạt)
    • papier albuminé
      (nhiếp ảnh) giấy anbumin

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "albuminé"