alcoolique

tính từ
  1. xem alcool
    • Boisson alcoolique
      thức uống cồn
    • Fermentation alcoolique
      sự lên men rượu
  2. nghiện rượu
    • Délire alcoolique
      cơn mê sảng rượu
danh từ
  1. người nghiện rượu
    • Un alcoolique invétéré
      người nghiện rượu lâu năm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "alcoolique"

Từ có nhắc đến "alcoolique"

alcoolique
Un alcoolique boit un verre de vin à la table du bar.