alcoolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về rượu, có cồn: Chỉ tính chất liên quan đến rượu hoặc chứa cồn.
- Nghiện rượu: Mô tả một người hoặc tình trạng phụ thuộc vào rượu.
Danh từ (giống đực/giống cái: un alcoolique / une alcoolique):
- Người nghiện rượu: Chỉ một người mắc chứng nghiện rượu, lệ thuộc vào đồ uống có cồn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il faut éviter les boissons alcooliques avant de conduire. (Cần tránh các thức uống có cồn trước khi lái xe.)
- Elle suit une thérapie pour un problème alcoolique. (Cô ấy đang theo một liệu pháp cho vấn đề nghiện rượu.)
Danh từ:
- Cet homme est un alcoolique, il a besoin d'aide. (Người đàn ông này là một người nghiện rượu, anh ta cần được giúp đỡ.)
- Les alcooliques anonymes sont un groupe de soutien. (Những người nghiện rượu ẩn danh là một nhóm hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dépendance alcoolique": chứng nghiện rượu, sự lệ thuộc vào rượu.
- La dépendance alcoolique est une maladie reconnue. (Chứng nghiện rượu là một căn bệnh được công nhận.)
"Coma éthylique" (còn gọi là coma alcoolique): hôn mê do ngộ độc rượu cấp tính.
- Une consommation excessive peut mener au coma éthylique. (Việc tiêu thụ quá mức có thể dẫn đến hôn mê do rượu.)
Biến thể và từ liên quan
Alcool (danh từ giống đực): rượu, cồn.
- L'alcool est interdit à la vente aux mineurs. (Rượu bị cấm bán cho trẻ vị thành niên.)
Alcoolisme (danh từ giống đực): chứng nghiện rượu, bệnh nghiện rượu.
- L'alcoolisme peut causer de graves problèmes de santé. (Bệnh nghiện rượu có thể gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Alcoolisé, e (tính từ): có pha rượu, có chứa cồn.
- Un dessert alcoolisé. (Một món tráng miệng có pha rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Ivrogne (danh từ): người say rượu, người hay uống rượu (thường mang tính miệt thị hơn alcoolique).
- Buveur, euse (danh từ): người uống rượu (nghĩa rộng, có thể chỉ thói quen).
- Éthylique (tính từ/danh từ): (thuộc) rượu, người nghiện rượu (dùng trong ngữ cảnh y khoa).
Cụm từ liên quan
Sevrage alcoolique: giai đoạn cai rượu.
- Les symptômes de sevrage alcoolique peuvent être sévères. (Các triệu chứng cai rượu có thể rất nghiêm trọng.)
Psychose alcoolique: loạn thần do rượu.
- Le delirium tremens est une forme de psychose alcoolique. (Chứng sảng run là một dạng loạn thần do rượu.)
Thành ngữ liên quan
- Être porté sur la bouteille (thành ngữ, nghĩa bóng): thích uống rượu, nghiện rượu.
- Depuis sa retraite, il est un peu porté sur la bouteille. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy hơi nghiện rượu.)
tính từ
- xem alcool
- Boisson alcooliquethức uống có cồn
- Fermentation alcooliquesự lên men rượu
- nghiện rượu
- Délire alcooliquecơn mê sảng vì rượu
danh từ
- người nghiện rượu
- Un alcoolique invétéréngười nghiện rượu lâu năm