alcott
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Alcott: Tên của một nữ tiểu thuyết gia người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm dành cho thiếu nhi, sống từ năm 1832 đến 1888. Bà được biết đến nhiều nhất qua cuốn tiểu thuyết "Những cô gái nhỏ" (Little Women).
Ví dụ sử dụng
- (Louisa May Alcott là một trong những tác giả người Mỹ được yêu mến nhất.)
- (Nhiều trẻ em lớn lên cùng với việc đọc sách của Alcott.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alcott's works": các tác phẩm của Alcott.
- Alcott's works often explore themes of family, independence, and morality. (Các tác phẩm của Alcott thường khám phá các chủ đề về gia đình, sự độc lập và đạo đức.)
"the Alcott family": gia đình Alcott (bao gồm Louisa May Alcott và các thành viên nổi tiếng khác trong gia đình bà).
- The Alcott family was deeply involved in transcendentalist movements. (Gia đình Alcott đã tham gia sâu sắc vào các phong trào siêu nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Alcottian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách hoặc tác phẩm của Louisa May Alcott.
- Her writing style is distinctly Alcottian, with its focus on moral lessons. (Phong cách viết của cô ấy mang đậm chất Alcottian, với trọng tâm là các bài học đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Novelist: tiểu thuyết gia.
- Author: tác giả.
- Children's writer: nhà văn dành cho thiếu nhi.
Các cụm từ liên quan
- The Alcott legacy: di sản của Alcott.
- The Alcott legacy continues to inspire readers worldwide. (Di sản của Alcott tiếp tục truyền cảm hứng cho độc giả trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- To be an Alcott fan: là người hâm mộ Alcott.
- She is such an Alcott fan that she has read all of her novels. (Cô ấy là một người hâm mộ Alcott đến nỗi đã đọc tất cả các tiểu thuyết của bà.)